Theo Điều 30 Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đối tượng bắt buộc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) gồm hai nhóm: toàn bộ dự án đầu tư nhóm I (nguy cơ ô nhiễm cao) và dự án đầu tư nhóm II có ít nhất một yếu tố nhạy cảm về môi trường.
Danh mục chi tiết quy định tại Phụ lục III và IV Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và Nghị định 48/2026/NĐ-CP. Dự án không thuộc danh mục này thực hiện đăng ký môi trường hoặc được miễn hoàn toàn. Báo cáo ĐTM phải được phê duyệt trước khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định chủ trương đầu tư. Vi phạm có thể bị phạt đến 1 tỷ đồng và đình chỉ hoạt động theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP.
- Căn cứ pháp lý xác định đối tượng lập báo cáo ĐTM
- Danh mục dự án nhóm I bắt buộc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường theo từng ngành
- Dự án nhóm II nào phải lập ĐTM thay vì chỉ đăng ký môi trường?
- Phân biệt ba nhóm nghĩa vụ: ĐTM — Đăng ký môi trường — Miễn cả hai
- Thời điểm bắt buộc phải có báo cáo ĐTM được phê duyệt
- Thẩm quyền thẩm định và phê duyệt báo cáo ĐTM
- Hậu quả pháp lý và mức phạt khi không lập ĐTM
- Câu hỏi thường gặp
- 1. Dự án đầu tư nhóm II không có yếu tố nhạy cảm có phải lập ĐTM không?
- 2. Dự án mở rộng, nâng công suất có phải lập ĐTM bổ sung không?
- 3. Dự án đầu tư công khẩn cấp có được miễn ĐTM không?
- 4. Ai chịu trách nhiệm lập báo cáo ĐTM — chủ đầu tư hay đơn vị tư vấn?
- 5. Thời hạn hiệu lực của quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM là bao lâu?
- 6. Báo cáo ĐTM và giấy phép môi trường có phải là cùng một thủ tục không?
- Kết luận
Căn cứ pháp lý xác định đối tượng lập báo cáo ĐTM
Hai văn bản trực tiếp quy định đối tượng phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường:
- Điều 30 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 — quy định hai nhóm đối tượng bắt buộc.
- Phụ lục III và IV Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và Nghị định 48/2026/NĐ-CP) — liệt kê danh mục dự án cụ thể theo từng ngành.
Hệ thống đầy đủ các văn bản pháp lý điều chỉnh toàn bộ quy trình ĐTM — từ lập báo cáo, thẩm định đến giám sát sau phê duyệt — được tổng hợp tại bài đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì.
Danh mục dự án nhóm I bắt buộc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường theo từng ngành

Toàn bộ dự án thuộc Phụ lục III Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và Nghị định 48/2026/NĐ-CP) phải lập báo cáo ĐTM, bất kể quy mô hay vị trí địa lý.
Dưới đây là danh mục theo nhóm ngành chính:
Nhóm 1 — Luyện kim và gia công kim loại
- Dự án luyện, cán thép có công suất từ 200.000 tấn/năm trở lên.
- Dự án luyện, cán các kim loại màu (nhôm, đồng, chì, kẽm) từ 50.000 tấn/năm trở lên.
- Dự án sản xuất pin, ắc quy có nguy cơ phát sinh chất thải nguy hại.
Nhóm 2 — Hóa chất, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
- Dự án sản xuất hóa chất cơ bản, hóa dầu từ 50.000 tấn sản phẩm/năm trở lên.
- Dự án sản xuất phân bón hóa học từ 200.000 tấn/năm trở lên.
- Toàn bộ dự án sản xuất thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Nhóm 3 — Xử lý và tiêu hủy chất thải
- Cơ sở xử lý chất thải nguy hại mọi quy mô.
- Cơ sở tiêu hủy, đồng xử lý chất thải nguy hại.
- Bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt có diện tích từ 10 ha trở lên.
Nhóm 4 — Khai thác khoáng sản và năng lượng
- Khai thác than hầm lò mọi công suất; khai thác lộ thiên từ ngưỡng quy mô lớn theo Phụ lục III.
- Khai thác dầu khí trên biển.
- Nhà máy điện hạt nhân, thủy điện lớn, nhiệt điện từ 600 MW trở lên.
Nhóm 5 — Dệt nhuộm, giấy, thuộc da
- Sản xuất bột giấy, giấy từ 50.000 tấn/năm trở lên.
- Dự án dệt nhuộm sử dụng hóa chất từ 10.000 tấn vải/năm trở lên.
- Thuộc da từ 1.000.000 m² da/năm trở lên.
Nhóm 6 — Hạ tầng và giao thông
- Cảng biển quốc tế, cảng hàng không cấp 4C trở lên.
- Đường cao tốc chiều dài từ 50 km trở lên.
- Khu kinh tế, khu công nghiệp diện tích từ 200 ha trở lên.
Nhóm 7 — Nông nghiệp và thủy lợi
- Hồ chứa nước dung tích từ 10 triệu m³ trở lên.
- Dự án nuôi trồng thủy sản thâm canh từ 200 ha trở lên tại vùng nhạy cảm.
- Chuyển đổi rừng tự nhiên sang mục đích khác từ 50 ha trở lên.
Dự án nhóm II nào phải lập ĐTM thay vì chỉ đăng ký môi trường?
Không phải mọi dự án nhóm II đều phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM. Chỉ những dự án nhóm II có ít nhất một yếu tố nhạy cảm môi trường (Điều 28 khoản 4 Luật Bảo vệ môi trường 2020) mới bắt buộc thực hiện ĐTM; số còn lại chỉ phải đăng ký môi trường.
Bốn tình huống thực tế khiến dự án nhóm II bị kéo lên nghĩa vụ ĐTM:
- Vị trí địa lý nhạy cảm: Dự án nằm trong hoặc tiếp giáp vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên, khu di sản, khu dân cư đông đúc — ngay cả khi quy mô nhỏ.
- Quy mô hành chính liên tỉnh: Dự án trải dài qua địa giới của từ hai tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trở lên.
- Chuyển mục đích đất đặc biệt: Dự án cần chuyển đổi đất lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng vượt ngưỡng diện tích quy định tại Phụ lục IV.
- Thẩm quyền quyết định chủ trương: Dự án phải được Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ chấp thuận chủ trương đầu tư, bất kể ngành nghề.
Lưu ý thực tiễn: Nhiều chủ đầu tư nhầm lẫn khi dự án nhóm II quy mô nhỏ nhưng đặt gần khu dân cư — đây là trường hợp phải ĐTM, không được tự ý làm đăng ký môi trường. Sai sót này là nguyên nhân phổ biến dẫn đến vi phạm hành chính trong giai đoạn thanh kiểm tra.
Phân biệt ba nhóm nghĩa vụ: ĐTM — Đăng ký môi trường — Miễn cả hai
Ba nghĩa vụ môi trường trước khi triển khai dự án được phân chia theo cấp độ rủi ro môi trường; nhầm lẫn giữa ba nhóm này là rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất mà doanh nghiệp thường gặp.
| Tiêu chí | Phải lập ĐTM | Chỉ đăng ký môi trường | Miễn cả hai |
|---|---|---|---|
| Căn cứ pháp lý | Điều 30 Luật Bảo vệ môi trường 2020; Phụ lục III, IV NĐ 08/2022 (sửa đổi) | Điều 49 Luật BVMT 2020; Phụ lục IV NĐ 08/2022 (không có yếu tố nhạy cảm) | Khoản 2 Điều 30 Luật BVMT 2020 |
| Loại dự án | Nhóm I (toàn bộ); Nhóm II có yếu tố nhạy cảm | Nhóm II không có yếu tố nhạy cảm; Nhóm III | Dự án đầu tư khẩn cấp theo Luật Đầu tư công; Dự án nhóm IV ít tác động |
| Thời điểm hoàn thành | Trước quyết định chủ trương đầu tư hoặc quyết định đầu tư | Trước khi vận hành thử nghiệm | Không bắt buộc |
| Cơ quan phê duyệt | Bộ TNMT hoặc UBND cấp tỉnh (theo NĐ 131/2025, 136/2025) | UBND cấp xã hoặc cấp huyện | Không áp dụng |
| Thời gian thẩm định | 45 ngày làm việc (Điều 37 Luật BVMT 2020) | Không có thẩm định — chỉ xác nhận | Không áp dụng |
| Chi phí phí thẩm định | Theo Thông tư 02/2022/TT-BTC (biểu phí theo ngành và quy mô) | Không có phí thẩm định | Không áp dụng |
Điểm thực hành quan trọng: Dự án được miễn ĐTM không đồng nghĩa được miễn toàn bộ nghĩa vụ môi trường. Nhiều dự án nhóm III và IV vẫn phải xin giấy phép môi trường hoặc thực hiện đăng ký môi trường theo quy định tại Điều 49 Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các Phụ lục liên quan.
Thời điểm bắt buộc phải có báo cáo ĐTM được phê duyệt
Báo cáo ĐTM phải được phê duyệt trước một số mốc pháp lý quan trọng; bỏ lỡ thứ tự này dẫn đến toàn bộ tiến độ dự án bị đình trệ hoặc vi phạm pháp luật.
Theo khoản 6 Điều 37 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020, thứ tự bắt buộc như sau:
- Trước quyết định chủ trương đầu tư (đối với dự án Quốc hội, Thủ tướng, HĐND tỉnh chấp thuận): Báo cáo ĐTM phải được cơ quan thẩm định thông qua trước khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định chủ trương.
- Trước quyết định phê duyệt dự án (đối với dự án không phải xin chủ trương): Báo cáo ĐTM phải được phê duyệt trước khi có quyết định đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Trước khi khởi công xây dựng (mọi trường hợp): Dự án chỉ được khởi công sau khi có quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM, giấy phép xây dựng và đáp ứng đủ điều kiện về hạ tầng bảo vệ môi trường.
Sai lầm phổ biến của doanh nghiệp:
- Ký hợp đồng xây dựng trước khi ĐTM được phê duyệt — hành vi này cấu thành vi phạm hành chính.
- Nhầm lẫn ngày nộp hồ sơ với ngày có hiệu lực: Thời hạn thẩm định là 45 ngày làm việc (Điều 37 khoản 5), không phải ngày nộp.
- Không cập nhật lại báo cáo ĐTM khi dự án thay đổi quy mô hoặc địa điểm — buộc phải thực hiện ĐTM bổ sung theo Điều 47 Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Thẩm quyền thẩm định và phê duyệt báo cáo ĐTM

Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo Nghị định 131/2025/NĐ-CP) và UBND cấp tỉnh chia nhau thẩm quyền thẩm định và phê duyệt báo cáo ĐTM dựa trên loại dự án.
Phân cấp thẩm quyền theo Nghị định 131/2025/NĐ-CP và Nghị định 136/2025/NĐ-CP:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường thẩm định:
- Dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương của Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ.
- Dự án nằm trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên.
- Dự án khai thác khoáng sản, vật liệu xây dựng quy mô lớn (nhóm I).
- Dự án đặt tại khu kinh tế, khu công nghệ cao do Thủ tướng thành lập.
UBND cấp tỉnh thẩm định:
- Dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương của HĐND tỉnh hoặc Chủ tịch UBND tỉnh.
- Phần lớn dự án nhóm I và nhóm II có yếu tố nhạy cảm trên địa bàn một tỉnh.
Thông tư 07/2025/TT-BNNMT về phân cấp, phân định thẩm quyền quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường cung cấp danh mục chi tiết các trường hợp phân cấp cho Sở Nông nghiệp và Môi trường tại địa phương thực hiện.
Xem thêm bài viết “Hồ sơ lập báo cáo ĐTM gồm những gì? Quy trình và thời gian thẩm định” để nắm rõ hồ sơ cần có trong lập báo cáo ĐTM
Hậu quả pháp lý và mức phạt khi không lập ĐTM
Triển khai dự án thuộc đối tượng phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM mà không có báo cáo được phê duyệt là hành vi vi phạm hành chính nghiêm trọng, bị xử lý theo Điều 11 Nghị định 45/2022/NĐ-CP.
Khung xử phạt cụ thể:
| Hành vi vi phạm | Mức phạt tiền | Hình thức bổ sung |
|---|---|---|
| Không lập báo cáo ĐTM (dự án nhóm II có yếu tố nhạy cảm) | 300.000.000 – 500.000.000 đồng | Đình chỉ hoạt động 6–12 tháng |
| Không lập báo cáo ĐTM (dự án nhóm I) | 500.000.000 – 1.000.000.000 đồng | Đình chỉ hoạt động 12–24 tháng |
| Triển khai thi công trước khi ĐTM được phê duyệt | 200.000.000 – 300.000.000 đồng | Buộc khôi phục hiện trạng ban đầu |
| Không thực hiện ĐTM bổ sung khi thay đổi quy mô, địa điểm | 100.000.000 – 200.000.000 đồng | Buộc lập ĐTM bổ sung |
Hệ quả pháp lý nghiêm trọng hơn phạt tiền:
- Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định đình chỉ hoạt động cho đến khi chủ dự án hoàn thành đầy đủ thủ tục ĐTM.
- Dự án có thể bị thu hồi chủ trương đầu tư nếu vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm.
- Trong một số trường hợp gây hậu quả thực tế về môi trường, chủ dự án có thể bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 235, 237 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
Mức phạt có thể được điều chỉnh theo các nghị định sửa đổi sau Nghị định 45/2022/NĐ-CP; doanh nghiệp cần kiểm tra khung phạt mới nhất tại văn bản hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án đầu tư nhóm II không có yếu tố nhạy cảm có phải lập ĐTM không?
Không. Dự án nhóm II không có yếu tố nhạy cảm môi trường (theo khoản 4 Điều 28 Luật BVMT 2020) chỉ phải thực hiện đăng ký môi trường, không phải lập báo cáo ĐTM. Tuy nhiên, chủ dự án cần đối chiếu kỹ với Phụ lục IV Nghị định 08/2022 (sửa đổi) để xác nhận không rơi vào bất kỳ yếu tố nhạy cảm nào.
2. Dự án mở rộng, nâng công suất có phải lập ĐTM bổ sung không?
Có, nếu dự án mở rộng/nâng công suất làm thay đổi quy mô đến mức phải lập báo cáo ĐTM theo Phụ lục III, IV. Điều 47 Luật BVMT 2020 quy định dự án đã có quyết định phê duyệt ĐTM nhưng thay đổi địa điểm, quy mô, công suất vượt ngưỡng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường bổ sung trước khi thực hiện thay đổi.
3. Dự án đầu tư công khẩn cấp có được miễn ĐTM không?
Có. Theo khoản 2 Điều 30 Luật BVMT 2020, dự án đầu tư khẩn cấp theo quy định của pháp luật về đầu tư công được miễn thực hiện ĐTM. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành, chủ đầu tư vẫn phải thực hiện đánh giá và báo cáo kết quả tác động môi trường đến cơ quan quản lý.
4. Ai chịu trách nhiệm lập báo cáo ĐTM — chủ đầu tư hay đơn vị tư vấn?
Chủ đầu tư chịu trách nhiệm pháp lý toàn bộ về nội dung báo cáo ĐTM, dù thuê đơn vị tư vấn thực hiện. Đơn vị tư vấn lập ĐTM phải có chứng chỉ năng lực do Bộ Nông nghiệp và Môi trường cấp; sử dụng đơn vị tư vấn không đủ điều kiện có thể dẫn đến báo cáo bị từ chối thẩm định.
5. Thời hạn hiệu lực của quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM là bao lâu?
Quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM không có thời hạn hiệu lực cố định theo ngày dương lịch. Tuy nhiên, theo khoản 2 Điều 40 Luật BVMT 2020, nếu sau 05 năm kể từ ngày được phê duyệt mà chủ đầu tư chưa triển khai dự án, phải thực hiện đánh giá lại và báo cáo cơ quan phê duyệt trước khi tiếp tục.
6. Báo cáo ĐTM và giấy phép môi trường có phải là cùng một thủ tục không?
Không. Đây là hai thủ tục độc lập và nối tiếp nhau. Báo cáo ĐTM được thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư (trước khi có chủ trương). Giấy phép môi trường được cấp trong giai đoạn xây dựng/trước vận hành thử nghiệm (Điều 39 Luật BVMT 2020). Nhiều dự án phải hoàn thành cả hai thủ tục theo đúng thứ tự pháp lý.
Kết luận
Đối tượng lập báo cáo đánh giá tác động môi trường được xác định theo hai trục: nhóm dự án (I hoặc II có yếu tố nhạy cảm) và danh mục ngành nghề tại Phụ lục III, IV Nghị định 08/2022 (đã sửa đổi bởi Nghị định 05/2025 và Nghị định 48/2026).
Bước xác định đúng đối tượng phải thực hiện trước khi lập hồ sơ đầu tư; sai lầm ở bước này kéo theo vi phạm pháp lý ở mọi giai đoạn tiếp theo. Nếu dự án của bạn có đặc điểm giao thoa giữa các nhóm — đặc biệt là dự án nhóm II gần khu dân cư hoặc khu bảo tồn — cần rà soát kỹ khoản 4 Điều 28 Luật Bảo vệ môi trường 2020 trước khi quyết định thủ tục môi trường áp dụng.
[Gợi ý internal link — CTA] → Trang dịch vụ tư vấn lập báo cáo ĐTM của Trường Lũy (anchor: “tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường”)
Văn bản pháp luật tham chiếu chính:
- Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 (Điều 28, 30, 37, 40, 47, 49)
- Luật số 146/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường
- Nghị định số 08/2022/NĐ-CP (Phụ lục III, IV)
- Nghị định số 05/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 08/2022/NĐ-CP
- Nghị định số 48/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 08/2022/NĐ-CP (đã sửa đổi)
- Nghị định số 45/2022/NĐ-CP (Điều 11) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Bảo vệ môi trường
- Nghị định số 131/2025/NĐ-CP và Nghị định số 136/2025/NĐ-CP về phân cấp, phân quyền
- Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT (sửa đổi bởi Thông tư 07/2025/TT-BTNMT)
- Thông tư số 09/2026/TT-BNNMT quy định chi tiết về hồ sơ, quy trình cấp giấy phép môi trường
- Thông tư số 07/2025/TT-BNNMT về phân cấp, phân định thẩm quyền quản lý môi trường
- Thông tư số 02/2022/TT-BTC về phí thẩm định cấp giấy phép môi trường