Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định chi tiết danh mục loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường (Phụ lục II); danh mục dự án đầu tư phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) do Bộ Tài nguyên và Môi trường thẩm định (Phụ lục III); danh mục dự án ĐTM do UBND cấp tỉnh thẩm định (Phụ lục IV); và danh mục đối tượng phải đăng ký môi trường (Phụ lục V).
Bốn phụ lục này xác định nghĩa vụ pháp lý cốt lõi của doanh nghiệp, nhà đầu tư trong quản lý môi trường tại Việt Nam.
Phụ lục II Nghị định 08/2022/NĐ-CP là gì? Danh mục loại hình sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường
Phụ lục II liệt kê các loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, phân theo 3 mức công suất: Lớn (Cột 3), Trung bình (Cột 4), và Nhỏ (Cột 5). Cột công suất này là căn cứ trực tiếp để xác định dự án thuộc loại ĐTM nào.
Mức I — Loại hình có nguy cơ ô nhiễm cao nhất
Mức I gồm các ngành sản xuất có tải lượng ô nhiễm cao và không thể kiểm soát bằng biện pháp thông thường.
| STT |
Loại hình sản xuất |
Công suất Lớn (Cột 3) |
Công suất Trung bình (Cột 4) |
Công suất Nhỏ (Cột 5) |
| 1 |
Làm giàu, chế biến khoáng sản độc hại, khoáng sản kim loại; chế biến khoáng sản có sử dụng hóa chất độc hại |
Từ 200.000 tấn quặng nguyên liệu đầu vào/năm trở lên |
Dưới 200.000 tấn quặng/năm |
Không |
| 1b |
Sản xuất thủy tinh (trừ loại dùng nhiên liệu khí, dầu DO) |
Từ 200.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 5.000 đến dưới 200.000 tấn sản phẩm/năm |
Dưới 5.000 tấn sản phẩm/năm |
| 2 |
Sản xuất gang, thép, luyện kim (trừ cán, kéo, đúc từ phối nguyên liệu) |
Từ 300.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Dưới 300.000 tấn sản phẩm/năm |
Không |
| 3 |
Sản xuất bột giấy, sản xuất giấy từ nguyên liệu tái chế hoặc từ sinh khối |
Từ 50.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 5.000 đến dưới 50.000 tấn/năm |
Dưới 5.000 tấn sản phẩm/năm |
| 4 |
Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản (trừ khí công nghiệp), phân bón hóa học (trừ phối trộn, sang chiết, đóng gói), hóa chất bảo vệ thực vật (trừ phối trộn, sang chiết) |
Từ 5.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 1.000 đến dưới 5.000 tấn/năm |
Dưới 1.000 tấn sản phẩm/năm |
| 5 |
Sản xuất vải, sợi, dệt may (có công đoạn nhuộm, giặt mài hoặc nấu sợi) |
Từ 50.000.000 m²/năm trở lên |
Từ 5.000.000 đến dưới 50.000.000 m²/năm |
Dưới 5.000.000 m²/năm |
| 6 |
Sản xuất da (có công đoạn thuộc da); thuộc da |
Từ 10.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 1.000 đến dưới 10.000 tấn/năm |
Dưới 1.000 tấn sản phẩm/năm |
| 7a |
Khai thác dầu thô, khí đốt tự nhiên |
Tất cả |
Không |
Không |
| 7b |
Lọc, hóa dầu |
Từ 1.000.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Dưới 1.000.000 tấn sản phẩm/năm |
Không |
| 8a |
Nhiệt điện than |
Từ 600 MW trở lên |
Dưới 600 MW |
Không |
| 8b |
Sản xuất than cốc |
Từ 100.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Dưới 100.000 tấn/năm |
Không |
| 8c |
Khí hóa than |
Từ 50.000 m³ khí/giờ trở lên |
Dưới 50.000 m³ khí/giờ |
Không |
Mức II — Loại hình có nguy cơ ô nhiễm trung bình cao
| STT |
Loại hình sản xuất |
Công suất Lớn (Cột 3) |
Công suất Trung bình (Cột 4) |
Công suất Nhỏ (Cột 5) |
| 9a |
Tái chế, xử lý chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp thông thường |
Từ 500 tấn/ngày trở lên |
Dưới 500 tấn/ngày |
Không |
| 9b |
Tái chế, xử lý chất thải nguy hại; phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng; sử dụng phế liệu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
Tất cả |
Không |
Không |
| 10 |
Mạ có công đoạn làm sạch bề mặt kim loại bằng hóa chất |
Từ 10.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 1.000 đến dưới 10.000 tấn/năm |
Dưới 1.000 tấn sản phẩm/năm |
| 11 |
Sản xuất pin, ắc quy |
Từ 600 tấn sản phẩm hoặc 200.000 KWh/năm trở lên |
Dưới 600 tấn hoặc 200.000 KWh/năm |
Không |
| 12 |
Sản xuất xi măng |
Từ 1.200.000 tấn/năm trở lên |
Dưới 1.200.000 tấn/năm |
Không |
Mức III — Loại hình có nguy cơ ô nhiễm trung bình
| STT |
Loại hình sản xuất |
Công suất Lớn (Cột 3) |
Công suất Trung bình (Cột 4) |
Công suất Nhỏ (Cột 5) |
| 13 |
Chế biến mủ cao su |
Từ 15.000 tấn/năm trở lên |
Từ 6.000 đến dưới 15.000 tấn/năm |
Dưới 6.000 tấn/năm |
| 14a |
Sản xuất tinh bột sắn, bột ngọt |
Từ 10.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 500 đến dưới 10.000 tấn/năm |
Từ 5 đến dưới 500 tấn/năm |
| 14b |
Sản xuất bia, nước giải khát có gas |
Từ 30 triệu lít sản phẩm/năm trở lên |
Từ 01 triệu đến dưới 30 triệu lít/năm |
Từ 50.000 lít đến dưới 01 triệu lít/năm |
| 14c |
Sản xuất cồn công nghiệp |
Từ 02 triệu lít sản phẩm/năm trở lên |
Từ 0,5 triệu đến dưới 02 triệu lít/năm |
Dưới 0,5 triệu lít/năm |
| 15 |
Sản xuất đường từ mía |
Từ 10.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 500 đến dưới 10.000 tấn/năm |
Từ 5 đến dưới 500 tấn/năm |
| 16a |
Chế biến thủy, hải sản |
Từ 20.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Từ 1.000 đến dưới 20.000 tấn/năm |
Từ 100 đến dưới 1.000 tấn/năm |
| 16b |
Giết mổ gia súc, gia cầm quy mô công nghiệp |
Từ 1.000 gia súc/ngày hoặc từ 10.000 gia cầm/ngày trở lên |
Từ 100 đến dưới 1.000 gia súc/ngày hoặc từ 1.000 đến dưới 10.000 gia cầm/ngày |
Từ 10 đến dưới 100 gia súc hoặc từ 100 đến dưới 1.000 gia cầm/ngày |
| 16c |
Chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô công nghiệp |
Từ 1.000 đơn vị vật nuôi trở lên |
Từ 100 đến dưới 1.000 đơn vị vật nuôi |
Từ 10 đến dưới 100 đơn vị vật nuôi |
| 17 |
Sản xuất linh kiện, thiết bị điện, điện tử |
Từ 01 triệu thiết bị, linh kiện/năm hoặc 1.000 tấn sản phẩm/năm trở lên |
Dưới 01 triệu thiết bị, linh kiện/năm hoặc dưới 1.000 tấn sản phẩm/năm |
Không |
Phụ lục III Nghị định 08/2022/NĐ-CP — Danh mục dự án phải thực hiện ĐTM do Bộ Tài nguyên và Môi trường thẩm định
Phụ lục III xác định các dự án đầu tư thuộc thẩm quyền thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của Bộ Tài nguyên và Môi trường, theo Điều 28 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Dự án vào phụ lục này phải lập và trình ĐTM trước khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt chủ trương đầu tư hoặc cấp phép xây dựng.
Nhóm I — Dự án theo điểm a khoản 3 Điều 28 (quy mô lớn, loại hình nguy cơ cao)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 1 |
Dự án có cấu phần xây dựng thuộc thẩm quyền quyết định, chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ (trừ: kinh doanh vận chuyển hành khách bằng đường hàng không; kinh doanh đặt cược, casino; kinh doanh dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng; trồng rừng; xuất bản; báo chí); Dự án nhóm A có cấu phần xây dựng và thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. |
Tất cả |
| 2 |
Dự án tái chế, xử lý chất thải nguy hại; dự án phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng; dự án có sử dụng phế liệu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất; dự án xây dựng lò phản ứng hạt nhân, điện hạt nhân. |
Tất cả |
| 3 |
Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với công suất lớn (Cột 3, Phụ lục II). |
Tất cả |
Nhóm II — Dự án theo điểm b khoản 3 Điều 28 (công suất trung bình, khu vực nhạy cảm)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 4 |
Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với công suất trung bình (Cột 4, Phụ lục II). |
Có yếu tố nhạy cảm về môi trường quy định tại khoản 4 Điều 25 Nghị định |
| 5 |
Dự án nhóm A có cấu phần xây dựng và không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. |
Tất cả |
Nhóm III — Dự án theo điểm c và điểm đ khoản 3 Điều 28 (sử dụng đất lớn, khu vực bảo tồn)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 6 |
Dự án sử dụng đất, đất có mặt nước quy mô lớn (trừ dự án phát triển rừng, lâm sinh, nuôi trồng thủy sản theo phương pháp tự nhiên, quảng canh). |
Từ 100 ha trở lên |
| 7 |
Dự án có sử dụng đất của khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển, vùng đất ngập nước quan trọng, rừng tự nhiên, rừng phòng hộ (trừ các dự án xây dựng phục vụ quản lý, bảo vệ rừng, PCCC rừng, lâm sinh được cấp có thẩm quyền phê duyệt); dự án chuyển đổi mục đích sử dụng đất của các khu vực trên; dự án chuyển đổi đất trồng lúa. |
— Từ 01 ha đối với khu bảo tồn thiên nhiên / vùng lõi khu dự trữ sinh quyển; hoặc từ 20 ha đối với vùng đệm di sản thiên nhiên thế giới / khu dự trữ sinh quyển / vùng đất ngập nước quan trọng; từ 20 ha đối với rừng tự nhiên; từ 50 ha rừng phòng hộ — Tất cả đối với khu bảo tồn thiên nhiên / vùng lõi khu dự trữ sinh quyển; từ 5 ha đối với vùng đệm; từ 03 ha đối với rừng tự nhiên; từ 20 ha rừng phòng hộ trở lên — Diện tích chuyển đổi đất lúa thuộc thẩm quyền Thủ tướng Chính phủ |
| 8 |
Dự án có sử dụng đất của di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh đã được xếp hạng (trừ các dự án bảo tồn, tu bổ, phục hồi, tôn tạo; dự án bảo trì giao thông). |
Từ 02 ha đất của khu di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia, quốc gia đặc biệt; từ 10 ha của khu di sản thế giới hoặc danh lam thắng cảnh cấp quốc gia, quốc gia đặc biệt |
| 9 |
Dự án có sử dụng khu vực biển; dự án nhận chìm ở biển; dự án lấn biển. |
Thuộc thẩm quyền giao khu vực biển / cấp phép nhận chìm / giao khu vực biển để lấn biển của Bộ Tài nguyên và Môi trường |
Nhóm IV — Dự án theo điểm d và điểm e khoản 3 Điều 28 (khai thác tài nguyên, nước thải, tái định cư)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 10 |
Dự án khai thác khoáng sản; khai thác, sử dụng tài nguyên nước; dự án có phát sinh nước thải. |
Thuộc thẩm quyền cấp phép của Bộ Tài nguyên và Môi trường (trừ thủy điện công suất dưới 20 MW); phát sinh nước thải từ 3.000 m³/ngày đêm trở lên (từ 30.000 m³/ngày đêm đối với nuôi trồng thủy sản) |
| 11 |
Dự án có yêu cầu di dân, tái định cư. |
Từ 10.000 người ở miền núi hoặc từ 20.000 người ở các vùng khác trở lên |
Nhóm V — Dự án đầu tư mở rộng
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 12 |
Dự án đầu tư mở rộng (mở rộng quy mô, nâng cao công suất) của cơ sở, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp đang hoạt động. |
Tổng quy mô, công suất (tính cả phần đang hoạt động và phần mở rộng) đạt mức tương đương với các dự án tại Phụ lục này |
Phụ lục IV Nghị định 08/2022/NĐ-CP — Danh mục dự án phải thực hiện ĐTM do UBND cấp tỉnh thẩm định
Phụ lục IV liệt kê các dự án phải lập báo cáo ĐTM thuộc thẩm quyền thẩm định của UBND cấp tỉnh, theo điểm a–e khoản 4 Điều 28 Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Nhóm I — Dự án theo điểm a và điểm b khoản 4 Điều 28
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 1 |
Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với công suất trung bình (Cột 4, Phụ lục II). |
Tất cả (không cần yếu tố nhạy cảm — khác với Phụ lục III mục 4) |
| 2 |
Dự án nhóm A và nhóm B có cấu phần xây dựng và không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. |
Tất cả |
| 3 |
Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với công suất nhỏ (Cột 5, Phụ lục II). |
Có yếu tố nhạy cảm về môi trường (khoản 4 Điều 25 Nghị định) |
| 4 |
Dự án nhóm C có cấu phần xây dựng và không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. |
Có yếu tố nhạy cảm về môi trường (khoản 4 Điều 25 Nghị định) |
Nhóm II — Dự án theo điểm c và điểm đ khoản 4 Điều 28 (đất đai, di tích, biển)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 5 |
Dự án sử dụng đất, đất có mặt nước quy mô trung bình (trừ dự án phát triển rừng, lâm sinh, nuôi trồng thủy sản tự nhiên, quảng canh); dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng cụm công nghiệp. |
Từ 50 ha đến dưới 100 ha; Tất cả (đối với cụm công nghiệp) |
| 6 |
Dự án có sử dụng đất của khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển, vùng đất ngập nước quan trọng, rừng tự nhiên, rừng phòng hộ (ngoài các dự án quản lý, bảo vệ được cấp có thẩm quyền phê duyệt); dự án chuyển đổi đất của các khu vực trên; dự án chuyển đổi đất trồng lúa. |
— Dưới 01 ha đối với khu bảo tồn thiên nhiên / vùng lõi khu dự trữ sinh quyển; hoặc dưới 20 ha đối với vùng đệm di sản thiên nhiên thế giới / khu dự trữ sinh quyển / vùng đất ngập nước quan trọng; dưới 20 ha rừng tự nhiên; dưới 50 ha rừng phòng hộ — Dưới 05 ha đối với vùng đệm di sản / khu dự trữ sinh quyển / vùng đất ngập nước quan trọng; dưới 03 ha rừng tự nhiên; dưới 20 ha rừng phòng hộ — Diện tích chuyển đổi đất lúa thuộc thẩm quyền HĐND cấp tỉnh |
| 7 |
Dự án có sử dụng đất của di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh đã được xếp hạng (trừ dự án bảo tồn, tu bổ; dự án bảo trì giao thông). |
Dưới 02 ha của khu di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia, quốc gia đặc biệt; dưới 10 ha của khu di sản thế giới hoặc danh lam thắng cảnh cấp quốc gia, quốc gia đặc biệt |
| 8 |
Dự án có sử dụng khu vực biển; dự án nhận chìm ở biển; dự án lấn biển. |
Thuộc thẩm quyền giao khu vực biển / cấp phép nhận chìm / giao khu vực biển để lấn biển của UBND cấp tỉnh |
Nhóm III — Dự án theo điểm d và điểm e khoản 4 Điều 28 (khai thác tài nguyên, nước thải, tái định cư)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 9 |
Dự án khai thác khoáng sản; khai thác, sử dụng tài nguyên nước; dự án có phát sinh nước thải. |
Thuộc thẩm quyền cấp phép của UBND cấp tỉnh; phát sinh nước thải từ 500 đến dưới 3.000 m³/ngày đêm (từ 10.000 đến dưới 30.000 m³/ngày đêm đối với nuôi trồng thủy sản) |
| 10 |
Dự án có yêu cầu di dân, tái định cư. |
Từ 1.000 người đến dưới 10.000 người ở miền núi; từ 2.000 người đến dưới 20.000 người ở vùng khác |
Nhóm IV — Dự án đầu tư mở rộng (Phụ lục IV)
| STT |
Dự án đầu tư |
Quy mô / Điều kiện |
| 11 |
Dự án đầu tư mở rộng (mở rộng quy mô, nâng cao công suất) của cơ sở sản xuất kinh doanh, dịch vụ, cụm công nghiệp đang hoạt động. |
Tổng quy mô, công suất (tính cả phần đang hoạt động và phần mở rộng) đạt mức tương đương với các dự án tại Phụ lục này |
Phụ lục V Nghị định 08/2022/NĐ-CP — Danh mục đối tượng phải đăng ký môi trường
Phụ lục V quy định các đối tượng phải thực hiện đăng ký môi trường — hình thức quản lý môi trường áp dụng cho dự án/cơ sở quy mô nhỏ hơn, không thuộc diện phải lập ĐTM. Căn cứ pháp lý là khoản 5 Điều 28 Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Nhóm I — Dự án theo điểm a khoản 5 Điều 28
| STT |
Dự án đầu tư |
Điều kiện |
| 1 |
Dự án thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với công suất nhỏ (Cột 5, Phụ lục II). |
Không có yếu tố nhạy cảm về môi trường |
Nhóm II — Dự án theo điểm b khoản 5 Điều 28
Dự án nhóm C (theo pháp luật về đầu tư công), không thuộc loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, nhưng có phát sinh nước thải / bụi / khí thải phải được xử lý hoặc có phát sinh chất thải nguy hại phải quản lý theo quy định.
Cụ thể, dự án thuộc nhóm này khi thỏa mãn một trong các điều kiện sau:
Về nước thải, bụi, khí thải: Nước thải, bụi, khí thải phát sinh phải được xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường trước khi thải ra ngoài môi trường (hoặc xử lý tại chỗ theo quy định), trường hợp dự án nằm trong khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung hoặc cụm công nghiệp đã có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt quy chuẩn thì xử lý theo yêu cầu của chủ đầu tư hạ tầng.
Ngưỡng kích hoạt: Nước thải, bụi, khí thải (nếu có) nếu không xử lý thì vượt quy chuẩn kỹ thuật môi trường quy định, hoặc vượt tiêu chuẩn của chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung / cụm công nghiệp.
Về chất thải nguy hại: Dự án có phát sinh chất thải nguy hại trong quá trình vận hành.
Ngưỡng kích hoạt: Tổng khối lượng chất thải nguy hại từ 1.200 kg/năm trở lên, hoặc từ 100 kg/tháng trở lên.
So sánh nhanh: ĐTM Bộ (Phụ lục III) — ĐTM Tỉnh (Phụ lục IV) — Đăng ký môi trường (Phụ lục V)
| Tiêu chí |
Phụ lục III (Bộ TN&MT) |
Phụ lục IV (UBND Tỉnh) |
Phụ lục V (Đăng ký MT) |
| Loại thủ tục |
Báo cáo ĐTM |
Báo cáo ĐTM |
Đăng ký môi trường |
| Cơ quan thẩm định |
Bộ Tài nguyên và Môi trường |
UBND cấp tỉnh |
UBND cấp xã/huyện (cơ quan được giao) |
| Công suất nguy cơ ô nhiễm |
Lớn (Cột 3 PL II) |
Trung bình (Cột 4 PL II) |
Nhỏ (Cột 5 PL II) — không nhạy cảm |
| Quy mô đất |
≥ 100 ha |
50–100 ha |
Không áp dụng |
| Nước thải |
≥ 3.000 m³/ngày đêm |
500 – < 3.000 m³/ngày đêm |
— |
| Tái định cư |
≥ 10.000 người (miền núi) / ≥ 20.000 người (vùng khác) |
1.000 – < 10.000 người (miền núi) / 2.000 – < 20.000 người (vùng khác) |
Không áp dụng |
| Biển |
Thẩm quyền Bộ TN&MT |
Thẩm quyền UBND tỉnh |
Không áp dụng |