Điều kiện cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư gồm: ngành nghề không thuộc danh mục cấm, địa điểm thực hiện hợp pháp, phù hợp quy hoạch, đáp ứng chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật (nếu địa phương quy định), đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường với nhà đầu tư nước ngoài, và sử dụng công nghệ phù hợp.
Với dự án quy mô lớn hoặc thuộc địa bàn nhạy cảm, nhà đầu tư còn phải có Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư từ cơ quan có thẩm quyền trước khi nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận.
Trong bài viết này, Trường Lũy sẽ phân tích từng điều kiện theo trình tự pháp lý.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là gì? Khi nào cần xin giấy chứng nhận đầu tư?
- 6 điều kiện cần có để được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
- Điều kiện 1: Ngành nghề không thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh
- Điều kiện 2: Địa điểm thực hiện dự án hợp pháp
- Điều kiện 3: Dự án phù hợp với quy hoạch
- Điều kiện 4: Đáp ứng chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật theo quy định địa phương
- Điều kiện 5: Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
- Điều kiện 6: Đáp ứng yêu cầu về công nghệ, xây dựng, môi trường và phòng cháy chữa cháy
- Điều kiện bổ sung: Chấp thuận chủ trương đầu tư với dự án quy mô lớn
- Câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là gì? Khi nào cần xin giấy chứng nhận đầu tư?
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là tài liệu ghi nhận thông tin dự án đầu tư. Đây là căn cứ để nhà đầu tư xác lập quyền đầu tư dự án tại Việt Nam.
Dự án đầu tư bắt buộc phải xin giấy chứng nhận đầu tư là dự án có 100% vốn đầu tư nước ngoài hoặc dự án có trên 50% vốn điều lệ nước ngoài.
Tham khảo: Đối tượng phải xin giấy chứng nhận đầu tư
6 điều kiện cần có để được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Sau khi xác định mình là cá nhân hay tổ chức phải xin cấp giấy chứng nhận đầu tư, bạn còn phải thỏa đủ 6 điều kiện sau đây để được cấp giấy chứng nhận.

Điều kiện 1: Ngành nghề không thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh
Dự án đầu tư phải thuộc ngành nghề được phép đầu tư kinh doanh tại Việt Nam theo quy định của Luật Đầu tư 2025.
Có hai nhóm ngành nghề nhà đầu tư cần kiểm tra:
- Ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh (Điều 6 Luật Đầu tư 2025 và Phụ lục I, II, III kèm theo): gồm kinh doanh chất ma túy, hóa chất độc hại thuộc danh mục Phụ lục II, mẫu vật động thực vật hoang dã nguy cấp, mại dâm, mua bán người, sinh sản vô tính trên người, pháo nổ, dịch vụ đòi nợ, thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng.
- Ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài (Điều 8 và Khoản 3 Điều 8 Luật Đầu tư 2025): đây là Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường do Chính phủ công bố, chia thành hai nhóm (ngành chưa được tiếp cận thị trường và ngành tiếp cận thị trường có điều kiện).
Trường Lũy lưu ý:
Một số ngành nghề có điều kiện riêng theo luật chuyên ngành như Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Chứng khoán, Luật Dầu khí không chịu sự điều chỉnh chung của Luật Đầu tư về điều kiện đầu tư kinh doanh (Khoản 3 Điều 4 Luật Đầu tư 2025).
Điều kiện 2: Địa điểm thực hiện dự án hợp pháp
Dự án phải có địa điểm thực hiện xác định và nhà đầu tư phải chứng minh quyền sử dụng địa điểm đó bằng tài liệu hợp pháp tại thời điểm nộp hồ sơ.
Các hình thức chứng minh địa điểm được chấp nhận:
- Trích lục thông tin từ cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
- Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) đứng tên nhà đầu tư hoặc tổ chức kinh tế do nhà đầu tư thành lập.
- Thỏa thuận thuê địa điểm, hợp đồng thuê đất, hợp đồng thuê văn phòng, hợp đồng thuê nhà xưởng — đã ký với chủ sở hữu hợp pháp.
- Văn bản chấp thuận địa điểm của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với một số dự án đặc thù.
Lưu ý thêm: địa điểm trong hồ sơ phải là địa điểm thực sự thực hiện dự án, không phải địa chỉ trụ sở công ty. Hai địa điểm này có thể trùng nhau nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Điều kiện 3: Dự án phù hợp với quy hoạch
Dự án đầu tư phải phù hợp với hệ thống quy hoạch hiện hành, được thẩm định theo Điểm a Khoản 7 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Bốn cấp quy hoạch mà dự án phải phù hợp:
- Quy hoạch cấp quốc gia — bao gồm quy hoạch tổng thể quốc gia, quy hoạch không gian biển quốc gia, quy hoạch sử dụng đất quốc gia và quy hoạch ngành quốc gia.
- Quy hoạch vùng — do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
- Quy hoạch tỉnh — do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh lập, Thủ tướng hoặc Hội đồng nhân dân tỉnh phê duyệt tùy theo phân cấp.
- Quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn — do các cơ quan địa phương phê duyệt.
Tiêu chí đánh giá sự phù hợp quy hoạch tập trung vào: mục tiêu, tầm nhìn và định hướng phát triển của từng cấp quy hoạch; phân bổ không gian các hoạt động kinh tế-xã hội; và sử dụng đất, tài nguyên phù hợp với quy hoạch đã được duyệt.
Nếu dự án của bạn nằm trong các khu công nghiệp tại Bình Dương, bạn có thể tham khảo bài viết: Xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong KCN Bình Dương để xác định chính xác điều kiện được cấp giấy chứng nhận.
Điều kiện 4: Đáp ứng chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật theo quy định địa phương
Đây là điều kiện chỉ áp dụng khi cơ quan có thẩm quyền tại địa phương ban hành quy định cụ thể về suất đầu tư hoặc mật độ sử dụng lao động.
Hai chỉ tiêu chính:
- Suất đầu tư tối thiểu trên một đơn vị diện tích đất: một số tỉnh, thành phố quy định mức vốn đầu tư tối thiểu trên mỗi héc-ta đất sử dụng, nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng đất.
- Số lượng lao động sử dụng: một số khu công nghiệp hoặc địa phương có quy định về mật độ lao động tối thiểu, đặc biệt với dự án công nghiệp sử dụng đất lớn.
Nếu địa phương nơi thực hiện dự án không có quy định về hai chỉ tiêu này, điều kiện số 4 không được áp dụng.
Điều kiện 5: Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
Đây là điều kiện đặc thù áp dụng riêng cho nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, theo Điều 8 Luật Đầu tư 2025.
Bốn tiêu chí tiếp cận thị trường nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng:
- Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ: một số ngành nghề giới hạn tỷ lệ vốn nước ngoài (ví dụ: dịch vụ viễn thông cơ bản, vận tải hàng không, dịch vụ phát thanh-truyền hình). Nhà đầu tư phải tuân thủ tỷ lệ tối đa được phép.
- Hình thức đầu tư: một số ngành chỉ cho phép đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC (Business Cooperation Contract) hoặc liên doanh, không cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
- Phạm vi hoạt động đầu tư: một số ngành có điều kiện về phạm vi địa lý (chỉ được hoạt động tại vùng kinh tế cụ thể) hoặc phạm vi dịch vụ được cung cấp.
- Năng lực của nhà đầu tư: một số ngành yêu cầu nhà đầu tư phải có kinh nghiệm hoạt động trong ngành đó tại nước sở tại (ví dụ: ngành dịch vụ phân phối, logistics).
Điều kiện 6: Đáp ứng yêu cầu về công nghệ, xây dựng, môi trường và phòng cháy chữa cháy
Dự án phải cam kết và đáp ứng các yêu cầu pháp lý về: công nghệ hạn chế chuyển giao, tiêu chuẩn xây dựng, bảo vệ môi trường, và phòng cháy chữa cháy (Điểm a Khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).
Bốn nhóm yêu cầu kỹ thuật cụ thể:
- Công nghệ hạn chế chuyển giao: nếu dự án sử dụng công nghệ thuộc danh mục hạn chế chuyển giao theo pháp luật về chuyển giao công nghệ, nhà đầu tư phải trình bày rõ trong đề xuất dự án và được cơ quan quản lý nhà nước về công nghệ cho ý kiến. Nhà đầu tư phải cam kết đáp ứng yêu cầu về công nghệ tại văn bản đề nghị thực hiện dự án.
- Tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng: dự án phải cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật trong xây dựng theo pháp luật về xây dựng.
- Bảo vệ môi trường: đề xuất dự án phải bao gồm nhận dạng và dự báo tác động đến môi trường, kèm biện pháp giảm thiểu tác động xấu. Đối với dự án quy mô nhỏ không thuộc diện lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), phần này thay thế cho đánh giá sơ bộ tác động môi trường trong hồ sơ.
- Phòng cháy chữa cháy: nhà đầu tư phải cam kết tuân thủ quy định về phòng cháy, chữa cháy trong quá trình thiết kế và vận hành dự án.
Điều kiện bổ sung: Chấp thuận chủ trương đầu tư với dự án quy mô lớn
Ngoài 6 điều kiện trên, một số dự án phải hoàn tất thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư trước khi được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Đây là yêu cầu tiên quyết — không có Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan đăng ký đầu tư không thể xử lý hồ sơ cấp giấy chứng nhận.
Các trường hợp phải có chấp thuận chủ trương đầu tư (Điều 24 Luật Đầu tư 2025):
Luật Đầu tư 2025 quy định 3 cấp thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư tương ứng với quy mô và tính chất dự án:
- Quốc hội chấp thuận (Điều 25 khoản 1): dự án có ảnh hưởng lớn đến môi trường, quốc phòng, an ninh; dự án có vốn đầu tư từ 50.000 tỷ đồng trở lên; dự án chuyển mục đích sử dụng đất trên một diện tích lớn theo ngưỡng được quy định.
- Thủ tướng Chính phủ chấp thuận (Điều 25 khoản 2): dự án sân bay, cảng biển; dự án tại các địa bàn nhạy cảm về quốc phòng, an ninh; dự án có vốn đầu tư từ 5.000 tỷ đồng trở lên thuộc một số lĩnh vực xác định.
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chấp thuận (Điều 25 khoản 3): các dự án còn lại thuộc diện phải chấp thuận chủ trương mà không thuộc hai nhóm trên — bao gồm dự án sử dụng đất thuộc khu đất do Nhà nước quản lý, dự án có quy mô vốn đầu tư từ 1.000 tỷ đồng trở lên tại địa bàn cấp tỉnh.
Sau khi có Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan đăng ký đầu tư cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định đó.
Để hiểu rõ cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại từng địa bàn, bạn nên tham khảo bài viết: Thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư của Trường Lũy.
Câu hỏi thường gặp
1. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là gì?
Giấy chứng nhận đăng ky đầu tư là văn bản xác nhận tính pháp lý của dự án. Thông tin dự án đầu tư được ghi nhận trong giấy chứng nhận theo bản giấy hoặc bản điện tử.
2. Khi nào phải xin giấy chứng nhận đầu tư?
Dự án có 100% vốn đầu tư nước ngoài hoặc có trên 50% vốn điều lệ nước ngoài đều phải xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Tham khảo thêm: Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận đầu tư mới nhất.
3. Nhà đầu tư trong nước có phải xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không?
Không bắt buộc, trừ khi dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư theo Điều 24 Luật Đầu tư 2025.
Nhà đầu tư trong nước vẫn có thể tự nguyện xin cấp để phục vụ nhu cầu hưởng ưu đãi đầu tư hoặc xác lập hồ sơ pháp lý dự án.
4. Có bao nhiêu điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư?
Có 6 điều kiện cần phải đáp ứng để xin được giấy chứng nhận đăng ký đầu tư:
- Ngành nghề không thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh
- Địa điểm thực hiện dự án hợp pháp
- Dự án phù hợp với quy hoạch
- Chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật theo quy định địa phương
- Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
- Yêu cầu về công nghệ, xây dựng, môi trường và phòng cháy chữa cháy
Xem chi tiết: Điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư