Nhà đầu tư nước ngoài được phép kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam theo Khoản 1 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020. Để hoạt động, nhà đầu tư phải hoàn thành 3 bước tuần tự: xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trong 10 ngày làm việc, đăng ký thành lập doanh nghiệp để nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) trong 1 ngày làm việc, và xin giấy phép chuyên ngành nếu kinh doanh ngành có điều kiện. Nhà đầu tư nước ngoài không thể thành lập hộ kinh doanh cá thể theo pháp luật hiện hành.
Giấy phép kinh doanh cho người nước ngoài là gì?
Giấy phép kinh doanh hay giấy phép con là văn bản pháp lý do cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành cấp, xác nhận cá nhân hoặc tổ chức đủ điều kiện hoạt động trong một ngành nghề kinh doanh có điều kiện cụ thể.
Các văn bản pháp luật dùng những tên gọi sau tùy từng ngành:
- Giấy phép kinh doanh — dùng cho ngành vận tải, rượu, thuốc lá, xăng dầu
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện — dùng cho an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy
- Chứng chỉ hành nghề — dùng cho y tế, dược, kiến trúc, luật, kế toán kiểm toán
- Văn bản xác nhận / chấp thuận — dùng cho một số lĩnh vực đặc thù
Căn cứ Khoản 1 Điều 7 Luật Đầu tư 2025, ngành nghề kinh doanh có điều kiện là ngành nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội hoặc sức khỏe của cộng đồng.

Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải xin giấy phép kinh doanh?
Sau khi hoàn thành thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài phải xin giấy phép kinh doanh nếu ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thuộc Nghị quyết 66.7/2025/NQ-CP.
Một số ngành nghề có điều kiện mà nhà đầu tư cần xin giấy phép nếu kinh doanh:
1. Lĩnh vực Sản xuất, Chế biến & Công nghệ
- Kinh doanh thực phẩm (chế biến thực phẩm, nông sản xuất khẩu).
- Sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu xe ô tô.
- Sản xuất mỹ phẩm.
- Kinh doanh thiết bị y tế (bao gồm sản xuất và nhập khẩu).
- Sản xuất, kinh doanh hóa chất.
2. Lĩnh vực Thương mại, Bán lẻ & Thương mại Điện tử
- Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn/bán lẻ).
- Hoạt động thương mại điện tử (sàn TMĐT, nền tảng số).
3. Lĩnh vực Bất động sản & Xây dựng
- Kinh doanh bất động sản (phát triển khu công nghiệp, bất động sản thương mại, nhà ở, kho bãi).
- Hành nghề thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng.
- Hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình.
4. Lĩnh vực Công nghệ thông tin, Viễn thông & Dữ liệu
- Kinh doanh dịch vụ viễn thông.
- Kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet (Game online).
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ trung gian, phân tích, tổng hợp dữ liệu.
- Dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân.
5. Lĩnh vực Vận tải, Logistics & Hạ tầng
- Kinh doanh kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ.
- Kinh doanh vận tải đường bộ.
- Kinh doanh vận tải hàng không.
- Kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không.
- Kinh doanh dịch vụ bưu chính.
6. Lĩnh vực Tài chính, Ngân hàng & Bảo hiểm
- Kinh doanh chứng khoán.
- Hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
- Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.
- Cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, cung ứng dịch vụ thanh toán không qua tài khoản thanh toán của khách hàng.
7. Lĩnh vực Giáo dục, Y tế & Du lịch – Dịch vụ
- Hoạt động giáo dục đại học.
- Hoạt động của cơ sở giáo dục nước ngoài và phân hiệu cơ sở giáo dục nước ngoài.
- Kinh doanh dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bệnh viện, phòng khám quốc tế).
- Kinh doanh dược (sản xuất, phân phối dược phẩm).
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành.
- Kinh doanh dịch vụ lưu trú (khách sạn, khu nghỉ dưỡng).
Lưu ý: Khi đăng ký kinh doanh, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý thêm các điều kiện tiếp cận thị trường như tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động và các điều kiện chuyên ngành theo quy định của các điều ước quốc tế (WTO, CPTPP, EVFTA…) và pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hồ sơ Xin Giấy phép con cho Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Để được phép hoạt động trong ngành nghề có điều kiện, nhà đầu tư FDI cần trải qua 2 giai đoạn: hoàn thiện pháp nhân trước, sau đó mới tiến hành xin giấy phép chuyên ngành.
Giai đoạn 1 — Chuẩn bị Pháp nhân FDI (Tiền đề bắt buộc)
Trước khi xin bất kỳ giấy phép con nào, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tuc thành lập doanh nghiệp FDI để xác nhận pháp nhân hợp pháp của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Sở Kế hoạch & Đầu tư hoặc Ban Quản lý Khu công nghiệp/Khu kinh tế.
Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) — đăng ký thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam.
Xem thêm
Giai đoạn 2 — Xin Giấy phép Con Chuyên ngành
➤ Thành phần Hồ sơ
Mẫu đơn sẽ khác nhau tùy ngành (Y tế, Giáo dục, Du lịch, Phân phối/Bán lẻ, Logistics…), nhưng bộ hồ sơ chuẩn cho doanh nghiệp FDI luôn gồm 3 nhóm giấy tờ sau:
A. Pháp lý & Tài chính
- Đơn đề nghị cấp giấy phép kinh doanh (theo mẫu của luật chuyên ngành)
- Bản sao công chứng ERC và IRC
- Báo cáo tài chính đã kiểm toán hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng
- Văn bản xác nhận của cơ quan thuế về việc doanh nghiệp không nợ thuế quá hạn
B. Giải trình Tiếp cận Thị trường & Năng lực
- Bản giải trình đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường: tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài, hình thức đầu tư phù hợp Cam kết WTO, EVFTA hoặc Luật Đầu tư 2025
- Phương án/kế hoạch kinh doanh: cơ cấu tổ chức, phương thức hoạt động, tác động kinh tế – xã hội
C. Nhân sự & Cơ sở Vật chất
- Hồ sơ người đứng đầu/chuyên gia: CCCD/hộ chiếu, giấy phép lao động, chứng chỉ hành nghề, văn bằng chuyên môn, lý lịch tư pháp
- Giấy tờ về địa điểm: hợp đồng thuê nhà/đất hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
- Các chứng nhận đi kèm tùy ngành: PCCC, an toàn thực phẩm, báo cáo đánh giá tác động môi trường
Lưu ý về hợp pháp hóa lãnh sự: Toàn bộ tài liệu do cơ quan/tổ chức nước ngoài cấp bao gồm bằng cấp, chứng chỉ, báo cáo tài chính công ty mẹ, lý lịch tư pháp nước ngoài bắt buộc phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch thuật công chứng sang tiếng Việt thì mới có hiệu lực pháp lý tại Việt Nam.
Quy trình xin Giấy phép con cho Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Bước 1 — Rà soát điều kiện & Chuẩn bị hồ sơ
- Xác định tỷ lệ vốn pháp định, ký quỹ, và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership Limit — FOL) theo từng ngành
- Thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng toàn bộ tài liệu nước ngoài
Bước 2 — Nộp hồ sơ tại Cơ quan có thẩm quyền
- Nộp trực tiếp hoặc qua Cổng dịch vụ công trực tuyến của cơ quan chuyên ngành cấp Tỉnh/Bộ tương ứng: Sở Y tế, Sở Công Thương, Bộ Giáo dục & Đào tạo, Bộ Thông tin & Truyền thông…
Bước 3 — Thẩm định hồ sơ & Lấy ý kiến liên ngành
- Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ
- Điểm khác biệt với doanh nghiệp FDI: cơ quan chủ quản sẽ gửi văn bản xin ý kiến tham vấn từ Bộ quản lý ngành và/hoặc Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch & Đầu tư về việc cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường
Bước 4 — Thẩm định thực địa (nếu ngành nghề yêu cầu)
- Áp dụng với các ngành như y tế (phòng khám, bệnh viện), giáo dục (trường học, trung tâm ngoại ngữ), karaoke, PCCC…
- Cơ quan chức năng thành lập đoàn kiểm tra trực tiếp cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân sự tại chỗ
Bước 5 — Nhận kết quả
- Nếu hồ sơ đạt yêu cầu: được cấp Giấy phép kinh doanh/Giấy phép hoạt động chuyên ngành
- Thời gian xử lý trung bình: 20 – 45 ngày làm việc (có thể kéo dài hơn tùy vào tiến độ lấy ý kiến liên Bộ)
Lưu ý chung:
- Bộ hồ sơ trên là hồ sơ cơ bản — mỗi ngành nghề có thêm yêu cầu riêng về giấy tờ và điều kiện
- Quy mô và loại hình hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến danh mục tài liệu cần chuẩn bị
- Trong một số trường hợp, cơ quan thẩm quyền có thể yêu cầu bổ sung thêm một hoặc nhiều giấy phép con khác trước khi cấp phép chính
———–
Hồ sơ và quy trình xin giấy phép kinh doanh ngành nghề có điều kiện cho doanh nghiệp nước ngoài khá phức tạp. Vì thế, nhằm giúp nhà đầu tư tránh mất thời gian và công sức, Trường Lũy cung cấp trọn gói dịch vụ đăng ký kinh doanh tại Việt Nam cho người nước ngoài gồm có:
- Dịch vụ thành lập doanh nghiệp FDI (xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp);
- Dịch vụ xin giấy phép con cho ngành nghề có điều kiện.
Liên hệ cho Trường Lũy theo số hotline 0869 277 691 để được tư vấn chi tiết.
Tham khảo: Trường hợp giấy phép kinh doanh bị thu hồi cần biết