Quy định cấp giấy phép môi trường được thể hiện rõ ràng trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2022 như định nghĩa, đối tượng phải xin giấy phép, quy trình và thời điểm nhận giấy phép.
Trong bài viết này, ngoài cung cấp nội dung dễ hiểu của các quy định về giấy phép môi trường trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, Trường Lũy còn phân tích 6 thay đổi lớn trong quy định giấy phép môi trường có hiệu lực từ năm 2025, căn cứ Luật số 146/2025/QH15, Nghị định số 05/2025/NĐ-CP, Nghị định 136/2025/NĐ-CP, Nghị định 48/2026/NĐ-CP và Thông tư số 09/2026/TT-BNNMT.
- Quy định mới về giấy phép môi trường từ năm 2025
- Hệ thống văn bản pháp lý về cấp giấy phép môi trường hiện hành
- Các quy định về giấy phép môi trường trong Luật Bảo vệ môi trường 2020
- 1. Quy định định nghĩa và mục đích giấy phép môi trường
- 2. Quy định đối tượng phải có giấy phép môi trường
- 3. Quy định về thẩm quyền cấp giấy phép môi trường
- 4. Quy định thời hạn hiệu lực của giấy phép môi trường
- 5. Quy định nội dung giấy phép môi trường
- 6. Quy định về quy trình và thời điểm xin cấp phép
- Dịch vụ tư vấn xin giấy phép môi trường của Trường Lũy
- Câu hỏi thường gặp về quy định cấp giấy phép môi trường
- Kết luận
Quy định mới về giấy phép môi trường từ năm 2025
Căn cứ Luật số 146/2025/QH15 và các Nghị định số 05/2025/NĐ-CP, Nghị định 136/2025/NĐ-CP, Nghị định 48/2026/NĐ-CP cùng Thông tư số 09/2026/TT-BNNMT, quy định về giấy phép môi trường có 5 thay đổi lớn từ năm 2025.
1. Thay đổi về thẩm quyền cấp giấy phép môi trường
UBND cấp huyện không còn thẩm quyền cấp giấy phép môi trường. Thẩm quyền được phân định lại như sau:
| Cơ quan cấp phép | Đối tượng áp dụng |
|---|---|
| Bộ Nông nghiệp và Môi trường (MAE) | Dự án do Bộ thẩm định ĐTM; cơ sở nhập khẩu phế liệu hoặc xử lý chất thải nguy hại |
| Bộ Quốc phòng / Bộ Công an | Dự án thuộc bí mật quốc phòng, an ninh |
| Chủ tịch UBND cấp tỉnh | Dự án nhóm I, II, III trên địa bàn (trừ các trường hợp thuộc Bộ) |
Điểm mới: Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã phân cấp cho UBND tỉnh được thẩm định ĐTM và cấp phép nhiều loại dự án trước đây thuộc cấp Bộ (thủy điện, khai thác dầu khí…).
2. Tiêu chí ngưỡng phát thải bắt buộc phải có
Dự án nhóm I, II, III khi đi vào vận hành chính thức phải xin giấy phép môi trường nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:
| Loại phát thải | Ngưỡng bắt buộc |
|---|---|
| Nước thải sinh hoạt | Từ 50 m³/ngày trở lên |
| Nước thải công nghiệp — loại hình có nguy cơ ô nhiễm | Phải xử lý, không phân biệt lưu lượng |
| Nước thải công nghiệp — loại hình thông thường | Từ 10 m³/ngày trở lên |
| Bụi, khí thải | Từ 5.000 m³/giờ trở lên |
| Chất thải nguy hại | Từ 100 kg/tháng hoặc 1.200 kg/năm trở lên |
3. Tích hợp “Danh mục phân loại xanh”
Từ năm 2025, hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường tích hợp thêm nội dung xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh theo Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg.
Ý nghĩa thực tiễn: nếu dự án được xác nhận thuộc danh mục xanh, chủ đầu tư có thể tiếp cận chính sách ưu đãi về tín dụng xanh và trái phiếu xanh ngay trong cùng một thủ tục.
4. Cải cách thủ tục hành chính
- Nộp hồ sơ và trả kết quả toàn trình trên hệ thống dịch vụ công trực tuyến.
- Dự án đầu tư công đặc biệt: áp dụng quy trình rút gọn — lấy ý kiến chuyên gia trong 5 ngày thay vì họp hội đồng thẩm định.
- Nhiều dự án/cơ sở cùng địa điểm, cùng chủ đầu tư, chung hệ thống xử lý chất thải được tích hợp trong một giấy phép môi trường duy nhất.
Thời hạn giải quyết:
| Cấp thẩm quyền | Thời hạn tối đa |
|---|---|
| Cấp Bộ | 32 ngày |
| Cấp Tỉnh | 30 ngày |
| Dự án không vận hành thử nghiệm (điện tử) | 15–20 ngày |
5. Biểu mẫu mới
Thông tư số 09/2026/TT-BNNMT ban hành bộ biểu mẫu mới gồm Mẫu 22a, 22b, 22c, 22d, 22đ. Nội dung báo cáo yêu cầu đánh giá chi tiết hơn về quy hoạch bảo vệ môi trường, khả năng chịu tải của môi trường và tiêu chí dự án xanh.
Lưu ý chuyển tiếp
- Giấy phép môi trường đã cấp trước khi các quy định này có hiệu lực vẫn có giá trị đến hết thời hạn ghi trên giấy phép.
- Nếu dự án/cơ sở không còn thuộc đối tượng phải cấp phép theo quy định mới, chủ đầu tư có thể chọn tiếp tục dùng đến hết hạn hoặc chuyển sang đăng ký môi trường.
6. Điều chỉnh, cấp lại và thu hồi giấy phép môi trường theo Nghị định 48/2026/NĐ-CP
Nghị định số 48/2026/NĐ-CP (ban hành tháng 01/2026) sửa đổi khoản 2 và khoản 3 Điều 30 — tập trung vào 3 nhóm vấn đề: khi nào phải điều chỉnh, khi nào phải cấp lại, và khi nào bị thu hồi giấy phép môi trường.
➤ Các trường hợp phải điều chỉnh hoặc cấp lại giấy phép
| Tình huống | Hành động bắt buộc |
|---|---|
| Thay đổi quy mô, công suất hoặc công nghệ sản xuất → phát sinh thêm nguồn thải mới | Điều chỉnh giấy phép |
| Thay đổi vị trí xả thải hoặc nguồn tiếp nhận chất thải | Điều chỉnh giấy phép |
| Bổ sung hoạt động nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu | Điều chỉnh giấy phép |
| Giấy phép môi trường hiện hành sắp hết hạn | Nộp hồ sơ cấp lại trước 6 tháng |
➤ Các trường hợp bị thu hồi giấy phép
- Chủ dự án chủ động đề nghị thu hồi khi chấm dứt hoạt động.
- Giấy phép được cấp dựa trên hồ sơ, tài liệu giả mạo.
- Cơ sở vi phạm nghiêm trọng quy định về bảo vệ môi trường và không khắc phục trong thời hạn quy định.
Lưu ý quan trọng: Nghị định 48/2026/NĐ-CP chỉ sửa đổi quy trình sau cấp phép. Không ảnh hưởng đến thủ tục xin giấy phép môi trường lần đầu.
Hệ thống văn bản pháp lý về cấp giấy phép môi trường hiện hành
Quy định về cấp giấy phép môi trường mới nhất được xây dựng trên Luật Bảo vệ môi trường 2020 (số 72/2020/QH14) là nền tảng gốc và các Nghị định hướng dẫn bổ sung, sửa đổi liên tục đến năm 2026.
| Văn bản | Ban hành / Hiệu lực | Nội dung trọng tâm |
|---|---|---|
| Luật Bảo vệ môi trường 2020 (số 72/2020/QH14) | Hiệu lực: 01/01/2022 | Quy định khung toàn bộ chế độ giấy phép môi trường — từ đối tượng, điều kiện đến thẩm quyền cấp phép (Điều 39–48) |
| Nghị định số 08/2022/NĐ-CP | 10/01/2022 | Hướng dẫn chi tiết Luật 2020: quy trình cấp, điều chỉnh, cấp lại và thu hồi giấy phép |
| Nghị định số 05/2025/NĐ-CP | 06/01/2025 | Sửa đổi Nghị định 08/2022: điều chỉnh đối tượng miễn giấy phép, thời điểm nộp hồ sơ, phân cấp thẩm quyền cho UBND cấp tỉnh |
| Nghị định số 131/2025/NĐ-CP | 12/06/2025 — hiệu lực 01/07/2025 | Phân định thẩm quyền cấp giấy phép môi trường giữa các cấp chính quyền địa phương (Điều 26) |
| Nghị định số 48/2026/NĐ-CP | Tháng 01/2026 — mới nhất | Sửa đổi khoản 2 và khoản 3 Điều 30: cấp đổi, điều chỉnh, cấp lại và thu hồi giấy phép môi trường |
Các quy định về giấy phép môi trường trong Luật Bảo vệ môi trường 2020
1. Quy định định nghĩa và mục đích giấy phép môi trường
(Theo khoản 8, Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
Giấy phép môi trường là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ. Giấy phép này cho phép chủ đầu tư:
- Xả chất thải ra môi trường
- Quản lý chất thải phát sinh trong quá trình hoạt động
- Nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài để làm nguyên liệu sản xuất
Kèm theo đó là các yêu cầu và điều kiện bảo vệ môi trường mà chủ đầu tư phải tuân thủ.
Tham khảo: 9 điều cần biết về giấy phép môi trường
2. Quy định đối tượng phải có giấy phép môi trường
(Căn cứ Điều 39 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
Các đối tượng sau bắt buộc phải có giấy phép môi trường trước khi đi vào vận hành:
Dự án đầu tư mới:
- Dự án nhóm I, II, III có phát sinh nước thải hoặc bụi, khí thải cần xử lý
- Dự án nhóm I, II, III có phát sinh chất thải nguy hại cần quản lý
Cơ sở đang hoạt động:
- Dự án hoặc cơ sở đã hoạt động trước ngày Luật có hiệu lực, nếu có tiêu chí môi trường tương đương các nhóm trên
Trường hợp được miễn:
- Dự án đầu tư công khẩn cấp theo quy định của pháp luật về đầu tư công

Xem chi tiết: Dự án phải xin giấy phép môi trường
3. Quy định về thẩm quyền cấp giấy phép môi trường
(Theo Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
Thẩm quyền được phân cấp như sau (có cập nhật theo Luật số 146/2025/QH15):
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (MAE) cấp cho:
- Dự án do Bộ phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
- Dự án trải dài trên địa bàn từ 2 tỉnh trở lên hoặc trên vùng biển chưa xác định trách nhiệm quản lý của UBND tỉnh
- Cơ sở nhập khẩu phế liệu hoặc thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại
Bộ Quốc phòng, Bộ Công an cấp cho:
- Dự án, cơ sở thuộc diện bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh
UBND cấp tỉnh cấp cho:
- Dự án nhóm II
- Dự án nhóm III trải dài trên địa bàn từ 2 huyện trở lên
- Dự án đã được UBND tỉnh phê duyệt ĐTM trước đó
Lưu ý: Theo Luật số 146/2025/QH15, thẩm quyền của UBND cấp huyện đã bị bãi bỏ và chuyển toàn bộ lên cấp tỉnh.
4. Quy định thời hạn hiệu lực của giấy phép môi trường
Căn cứ Điều 40 Luật Bảo vệ môi trường 2020:
| Đối tượng | Thời hạn |
|---|---|
| Dự án nhóm I hoặc cơ sở có tiêu chí môi trường tương đương nhóm I | 7 năm |
| Các đối tượng còn lại | 10 năm |
Chủ đầu tư có thể đề nghị thời hạn ngắn hơn so với quy định nếu có nhu cầu.
5. Quy định nội dung giấy phép môi trường
(Căn cứ Điều 40 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
Nội dung giấy phép môi trường xác định rõ:
- Nguồn phát sinh chất thải và lưu lượng xả tối đa
- Các chất ô nhiễm và ngưỡng giới hạn cho phép
- Vị trí và phương thức xả thải
Ngoài ra, chủ đầu tư phải thực hiện các yêu cầu kèm theo:
- Vận hành đúng quy trình các công trình, thiết bị xử lý chất thải; kiểm soát tiếng ồn và độ rung
- Thực hiện kế hoạch giám sát môi trường định kỳ và có phương án ứng phó sự cố
- Ký quỹ bảo vệ môi trường nếu có hoạt động chôn lấp chất thải hoặc nhập khẩu phế liệu
6. Quy định về quy trình và thời điểm xin cấp phép
(Theo Điều 42, 43 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
Thời điểm nộp hồ sơ:
- Dự án có ĐTM: phải có giấy phép trước khi vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải
- Dự án không có ĐTM: phải có giấy phép trước khi được cấp phép khai thác khoáng sản, phê duyệt kế hoạch phát triển mỏ hoặc cấp giấy phép xây dựng
Các bước thực hiện:
- Nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường
- Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ
- Công khai báo cáo đề xuất cấp giấy phép
- Tham vấn ý kiến các cơ quan liên quan
- Thẩm định báo cáo (thông qua Hội đồng thẩm định hoặc Đoàn kiểm tra thực tế)
- Cấp giấy phép môi trường
Thời hạn giải quyết:
- Cấp Bộ: không quá 45 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ
- Cấp tỉnh/huyện: không quá 30 ngày
Lưu ý quan trọng: Kể từ ngày giấy phép môi trường có hiệu lực, quyết định phê duyệt kết quả thẩm định ĐTM và các giấy phép môi trường thành phần trước đây sẽ hết hiệu lực. Đây là điểm thay đổi căn bản so với hệ thống pháp lý cũ — chủ đầu tư cần lưu ý để tránh rủi ro pháp lý trong quá trình vận hành.
Xem thêm: Quy trình xin giấy phép môi trường
Dịch vụ tư vấn xin giấy phép môi trường của Trường Lũy
Nếu bạn cần hỗ trợ trực tiếp trong quá trình xin cấp hoặc điều chỉnh giấy phép môi trường, Trường Lũy cung cấp dịch vụ tư vấn trọn gói:
- Phí dịch vụ từ: 15.000.000 đồng (doanh nghiệp nhỏ, thẩm quyền UBND tỉnh) đến 150.000.000 đồng (dự án lớn, thẩm quyền Bộ).
- Thời gian hoàn thành: 30–60 ngày làm việctùy quy mô dự án và cơ quan cấp phép.
- Khách hàng nhận được: hồ sơ đề nghị cấp phép hoàn chỉnh, báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường, đại diện nộp và theo dõi hồ sơ tại cơ quan nhà nước, hỗ trợ bổ sung hồ sơ khi cơ quan thẩm định yêu cầu.
Xem bảng giá đầy đủ theo từng cấp thẩm quyền tại báo giá dịch vụ giấy phép môi trường.
Câu hỏi thường gặp về quy định cấp giấy phép môi trường
1. Nghị định nào đang áp dụng trực tiếp cho thủ tục cấp giấy phép môi trường năm 2026?
Luật Bảo vệ môi trường 2020 (sửa đổi bởi Luật 146/2025) là căn cứ gốc.
Nghị định 08/2022 là văn bản hướng dẫn chính, các điều khoản chưa bị sửa đổi vẫn có hiệu lực.
Nghị định 05/2025 và Nghị định 131/2025 sửa đổi bổ sung Nghị định 08/2022 tại các nội dung về đối tượng, thẩm quyền và thời điểm nộp hồ sơ.
Nghị định 48/2026 sửa đổi các quy định về điều chỉnh, cấp lại và thu hồi giấy phép.
2. Từ 01/7/2025, doanh nghiệp nộp hồ sơ xin giấy phép môi trường ở đâu?
Dự án thuộc thẩm quyền Bộ: nộp tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Dự án thuộc thẩm quyền tỉnh: nộp tại Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh nơi dự án tọa lạc.
Không còn nộp tại UBND cấp huyện từ ngày 01/7/2025.
3. Thời hạn giấy phép môi trường là bao lâu?
7 năm với dự án nhóm I.
10 năm với dự án nhóm II và nhóm III.
Cần nộp hồ sơ cấp lại trước ít nhất 6 tháng khi giấy phép sắp hết hạn.
4. Doanh nghiệp từng được miễn giấy phép môi trường trước năm 2025 có cần rà soát lại không?
Có. Nghị định 05/2025 thu hẹp phạm vi miễn phép so với quy định trước. Doanh nghiệp từng được miễn cần kiểm tra lại xem mình còn đáp ứng điều kiện miễn hay đã thuộc diện bắt buộc phải xin giấy phép môi trường.
Kết luận
Hệ thống quy định cấp giấy phép môi trường năm 2026 gồm 5 văn bản xếp lớp từ Luật đến Nghị định. Điểm thay đổi quan trọng nhất là thẩm quyền cấp phép được tái cơ cấu từ 01/7/2025 khi chính quyền huyện bị xóa bỏ, toàn bộ hồ sơ chuyển về Sở Nông nghiệp và Môi trường cấp tỉnh. Nghị định 48/2026 bổ sung thêm các quy định về điều chỉnh và thu hồi giấy phép.
Nếu bạn cần xác định doanh nghiệp mình thuộc nhóm nào và cần làm giấy phép hay đăng ký môi trường, liên hệ Trường Lũy qua hotline 0918 556 729 để được tư vấn cụ thể theo ngành và địa điểm dự án.