Các dự án đầu tư, kinh doanh có phát sinh chất thải và không thuộc diện xin giấy phép môi trường thì phải thực hiện thủ tục đăng ký môi trường cấp xã.
Trong bài này, Trường Lũy sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ quy trình đăng ký môi trường cấp xã từ hồ sơ cần chuẩn bị đến các bước nộp và xử lý hồ sơ.
- Những điều cần biết trước khi làm hồ sơ môi trường
- 2. Hồ sơ đăng ký môi trường gồm bao nhiêu thành phần?
- 3. Trình tự nộp hồ sơ và các bước UBND xã xử lý
- Những việc cần làm sau khi đăng ký môi trường
- Khi nào cần làm thủ tục đăng ký môi trường?
- Các lý do phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại
- Dịch vụ hỗ trợ đăng ký môi trường của Trường Lũy
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 1. Đăng ký môi trường cấp xã có cần đóng phí không?
- 2. Cơ sở FDI có phải thực hiện đăng ký môi trường tại UBND xã không?
- 3. Sau khi đăng ký xong, cơ sở có phải định kỳ cập nhật lại không?
- 4. Nếu cơ sở vừa thuộc diện đăng ký vừa nằm trong khu công nghiệp thì nộp hồ sơ ở đâu?
- 5. Thời điểm phải hoàn thành đăng ký môi trường là khi nào?
- 6. Đăng ký môi trường khác giấy phép môi trường như thế nào?
Những điều cần biết trước khi làm hồ sơ môi trường
Trước khi làm hồ sơ môi trường, doanh nghiệp cần lưu ý những điều sau:
- Không thu lệ phí khi nộp hồ sơ môi trường;
- Kết quả xử lý hồ sơ là việc dữ liệu được cập nhật vào hệ thống cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia;
- Doanh nghiệp nhận biên bản tiếp nhận hồ sơ làm căn cứ pháp lý xác nhận đã đăng ký môi trường;
- Hồ sơ được nộp tại UBND cấp tỉnh hoặc UBND cấp xã – nơi dự án hoạt động;
- Dự án nằm trên địa bàn từ 2 đơn vị cấp xã trở lên, nên chọn UBND có địa điểm phát thải chính.
Ngoài ra, néu bạn chưa xác định được cơ sở của mình thuộc diện phải đăng ký môi trường không, bạn có thể tham khảo thêm bài đối tượng đăng ký môi trường để tìm hiểu.
2. Hồ sơ đăng ký môi trường gồm bao nhiêu thành phần?
Thành phần hồ sơ đăng ký môi trường
Hồ sơ đăng ký môi trường cấp xã gồm có:
- Văn bản đăng ký môi trường — thực hiện theo Mẫu số 47 Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 07/2025/TT-BTNMT
- Bản sao Quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường — chỉ nộp khi dự án trước đây đã lập báo cáo ĐTM
- Các tài liệu kỹ thuật đi kèm (nếu có): Sơ đồ mặt bằng tổng thể, bản vẽ/thuyết minh hệ thống thu gom và xử lý nước thải, khí thải, khu vực lưu giữ chất thải nguy hại..
Về cơ bản, toàn bộ nội dung khai báo được tích hợp vào Mẫu số 47 — không phải nộp thêm báo cáo riêng như giấy phép môi trường.
Yêu cầu về Mẫu số 47 văn bản đăng ký môi trường
Mẫu số 47 Phụ lục II (ban hành kèm Thông tư 07/2025/TT-BTNMT) là tài liệu cốt lõi của toàn bộ hồ sơ. Mẫu này có cấu trúc gồm các phần chính sau:
Phần A – Thông tin chung:
- Tên dự án/cơ sở, địa điểm thực hiện (ghi rõ tên xã/phường nơi hoạt động)
- Họ tên, chức vụ, thông tin liên hệ của chủ dự án/cơ sở
- Loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
- Quy mô: diện tích sử dụng đất, công suất thiết kế, số lao động
Phần B – Thông tin về hoạt động sản xuất, kinh doanh:
- Chi tiết hoạt động: Loại hình sản xuất; công nghệ sử dụng; công suất thiết kế; danh mục sản phẩm.
- Nguồn lực đầu vào: Danh mục nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và hóa chất sử dụng trong quá trình hoạt động.
- Biện pháp bảo vệ môi trường: Phương án thu gom, lưu giữ và xử lý các loại chất thải phát sinh đảm bảo đạt quy chuẩn kỹ thuật.
Phần C – Thông tin về chất thải:
- Nước thải: nguồn phát sinh, lưu lượng ước tính (m³/ngày), biện pháp xử lý hoặc thu gom
- Khí thải: nguồn phát sinh (lò đốt, máy phát điện, quá trình sản xuất), biện pháp kiểm soát
- Chất thải rắn thông thường: khối lượng ước tính (kg/ngày hoặc tấn/tháng), phương thức thu gom
- Chất thải nguy hại: danh mục, mã chất thải theo QCVN 07:2025/BTNMT, khối lượng, hợp đồng xử lý
- Tiếng ồn, độ rung (nếu có): mức độ ước tính, biện pháp giảm thiểu
Phần D – Cam kết:
- Chủ cơ sở ký xác nhận toàn bộ thông tin khai báo là đúng sự thật và cam kết thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường
Lưu ý khi điền mẫu:
- Phần số liệu chất thải phải nhất quán với thực tế hoạt động
- Không để trống bất kỳ mục nào: ghi “không phát sinh” hoặc “không áp dụng” thay vì bỏ trống
Bạn có thể tải xuống mẫu đăng ký môi trường cấp xã tại trang mẫu đăng ký môi trường cấp xã của Trường Lũy.
Tài liệu kèm theo: giấy tờ pháp lý, bản vẽ, số liệu chất thải (nếu yêu cầu)
Ngoài Mẫu số 47, thực tế nhiều UBND xã yêu cầu thêm các tài liệu bổ sung để có đủ cơ sở tiếp nhận và cập nhật vào hệ thống dữ liệu môi trường quốc gia.
Giấy tờ pháp lý của chủ cơ sở:
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) — đối với doanh nghiệp FDI
- Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê mặt bằng, thuê nhà xưởng
- Bản sao Giấy phép xây dựng (nếu có xây dựng công trình)
Tài liệu kỹ thuật:
- Sơ đồ vị trí cơ sở (chỉ rõ ranh giới, các hướng tiếp giáp, nguồn nước gần nhất)
- Bản vẽ mặt bằng tổng thể (không bắt buộc phải có dấu của đơn vị thiết kế với hồ sơ đăng ký cấp xã, nhưng nên có)
- Sơ đồ quy trình sản xuất đơn giản (mô tả nguyên liệu đầu vào → quy trình → chất thải đầu ra)
Số liệu chất thải:
- Kết quả phân tích mẫu nước thải, khí thải (nếu cơ sở đã hoạt động) — đây là cơ sở để khai báo số liệu trong Mẫu số 47 một cách chính xác
- Hợp đồng với đơn vị thu gom/xử lý chất thải nguy hại (nếu cơ sở phát sinh chất thải nguy hại)
- Biên lai hoặc hợp đồng với đơn vị vệ sinh môi trường (đối với chất thải rắn thông thường)
Trường Lũy lưu ý: Không phải UBND xã nào cũng yêu cầu đầy đủ tất cả các tài liệu trên. Tuy nhiên, chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ tránh được tình huống phải bổ sung hồ sơ nhiều lần
3. Trình tự nộp hồ sơ và các bước UBND xã xử lý
Quy trình được quy định tại Điều 22 Thông tư 02/2022/TT-BTNMT (cập nhật theo Thông tư 09/2026/TT-BNNMT) gồm 3 bước chính:

Bước 1 — Chủ dự án/cơ sở nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi dự án thực hiện hoặc cơ sở đang hoạt động, theo một trong các hình thức:
- Nộp trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của UBND xã/phường/thị trấn
- Gửi qua đường bưu điện (khuyến nghị gửi có xác nhận nhận)
- Nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc cổng của tỉnh.
Bước 2 — UBND xã tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ
- UBND xã tiếp nhận, kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ
- Nếu hồ sơ hợp lệ: phát Phiếu tiếp nhận hồ sơ cho chủ cơ sở
- Nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ: thông báo bằng văn bản, nêu rõ nội dung cần bổ sung/chỉnh sửa — chủ cơ sở có 5 ngày làm việc để bổ sung (quy định chung về thủ tục hành chính)
Bước 3 — UBND xã cập nhật dữ liệu
- UBND xã cập nhật thông tin đăng ký môi trường vào Hệ thống thông tin và Cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia
- Không cấp “Giấy xác nhận đăng ký môi trường” dưới dạng văn bản riêng lẻ — bằng chứng hoàn thành thủ tục là Phiếu tiếp nhận hồ sơ cộng với dữ liệu được cập nhật vào hệ thống
Những việc cần làm sau khi đăng ký môi trường
Sau khi nộp hồ sơ xong, doanh nghiệp còn phải làm những việc sau:
1. Lưu trữ hồ sơ đăng ký môi trường
Ngay sau khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần lập bộ chứng từ lưu nội bộ gồm:
- Bản gốc biên bản giao nhận hồ sơ từ UBND cấp xã
- Bản sao Mẫu số 47 đã ký và đóng dấu (giống bản đã nộp)
- Bản sao Quyết định phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) — nếu có
- Toàn bộ tài liệu khảo sát, sơ đồ công nghệ, bản vẽ liên quan
- Mã hồ sơ điện tử và ảnh chụp trạng thái xử lý — nếu nộp qua cổng dịch vụ công trực tuyến
- Mọi văn bản trao đổi với UBND cấp xã trong quá trình xử lý
Thời hạn lưu trữ: suốt vòng đời dự án và tối thiểu 10 năm sau khi dự án kết thúc.
Nguyên tắc quản lý hồ sơ:
- Duy trì 2 bộ song song — 1 bộ tại bộ phận hành chính, 1 bộ tại bộ phận kỹ thuật hoặc môi trường
- Số hóa và lưu dự phòng trên hệ thống cloud của doanh nghiệp
- Đảm bảo nhân viên kế nhiệm biết vị trí lưu trữ khi có thay đổi nhân sự
- Có thể truy xuất ngay khi cơ quan thanh tra yêu cầu xuất trình
Doanh nghiệp có hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO 14001 nên tích hợp hồ sơ môi trường vào quy trình quản lý tài liệu chung.
2. Nộp báo cáo công tác bảo vệ môi trường hằng năm
Đây là nghĩa vụ thường xuyên quan trọng nhất sau khi được xác nhận đăng ký môi trường.
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tần suất | 1 lần/năm |
| Thời hạn nộp | Trước ngày 31/01 năm tiếp theo |
| Nơi nộp | UBND cấp xã nơi đã thực hiện đăng ký |
| Nội dung báo cáo | Tình hình thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường đã cam kết trong năm |
Báo cáo phải khớp với nội dung đã đăng ký. Bỏ sót nghĩa vụ này là lỗi vi phạm phổ biến và thường bị phát hiện trong các đợt thanh tra định kỳ.
3. Cập nhật hoặc đăng ký lại khi có thay đổi
Doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký lại hoặc cập nhật hồ sơ khi có một trong các thay đổi sau:
- Tăng quy mô hoặc công suất sản xuất
- Thay đổi công nghệ dẫn đến thay đổi tính chất nguồn thải
- Bổ sung ngành nghề mới có phát sinh chất thải
- Di dời địa điểm thực hiện dự án
Nếu thay đổi khiến dự án vượt ngưỡng bắt buộc phải có giấy phép môi trường, doanh nghiệp phải chuyển sang thủ tục xin giấy phép môi trường — không thể tiếp tục duy trì đăng ký môi trường. Các thay đổi liên quan đến công nghệ xử lý nước thải hoặc khí thải cần được khai báo bổ sung trước khi đưa vào vận hành.
Khi nào cần làm thủ tục đăng ký môi trường?
- Dự án đầu tư mới: Trước khi đưa dự án vào vận hành chính thức (trước ngày phát sinh chất thải)
- Cơ sở đang hoạt động: Cơ sở đã hoạt động trước 01/01/2022 có thể bổ sung hoàn thiện theo hướng dẫn của cơ quan quản lý địa phương.
Các lý do phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại
- Dùng mẫu đăng ký cũ (Thông tư 02/2022 gốc) thay vì mẫu mới nhất theo Thông tư 07/2025/TT-BTNMT
- Số liệu chất thải khai báo quá sơ sài, không có cơ sở thực tế (ví dụ: nhà máy chế biến thực phẩm khai báo “không phát sinh nước thải”)
- Thiếu chữ ký hoặc con dấu của người đại diện pháp luật trên Mẫu số 47
- Địa chỉ khai báo trong mẫu không khớp với địa chỉ trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hợp đồng thuê mặt bằng
Dịch vụ hỗ trợ đăng ký môi trường của Trường Lũy
Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận ngay từ lần đầu, bạn có thể tham khảo dịch vụ làm hồ sơ đăng ký môi trường của Trường Lũy:
- Phí dịch vụ trọn gói: Liên hệ để nhận báo giá theo loại hình và quy mô cơ sở
- Thời gian hoàn thành: 5–10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin cơ sở
- Khách hàng nhận được:
- Bộ hồ sơ đăng ký môi trường hoàn chỉnh theo mẫu mới nhất
- Hỗ trợ nộp và theo dõi hồ sơ tại UBND cấp xã
- Phiếu tiếp nhận hồ sơ từ UBND xã (bằng chứng hoàn thành thủ tục)
- Tư vấn thêm nếu UBND xã yêu cầu bổ sung
Liên hệ Trường Lũy qua Hotline: 0869 277 691 để được tư vấn miễn phí về đối tượng và thủ tục áp dụng cho cơ sở của bạn.
9. Câu hỏi thường gặp
1. Đăng ký môi trường cấp xã có cần đóng phí không?
Thủ tục đăng ký môi trường tại UBND cấp xã hiện không có phí hoặc lệ phí theo biểu phí ban hành kèm Thông tư 02/2022/TT-BTC. Phí môi trường trong Thông tư này chủ yếu áp dụng cho thủ tục thẩm định cấp giấy phép môi trường, không phải đăng ký.
2. Cơ sở FDI có phải thực hiện đăng ký môi trường tại UBND xã không?
Có, nếu cơ sở FDI thuộc đối tượng đăng ký môi trường theo Điều 49 Luật 72/2020/QH14 và Nghị định 48/2026/NĐ-CP. Quy định này áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điểm khác biệt duy nhất là tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Việt.
3. Sau khi đăng ký xong, cơ sở có phải định kỳ cập nhật lại không?
Theo Nghị định 08/2022 và Nghị định 48/2026, cơ sở phải thực hiện đăng ký lại (không phải gia hạn) khi có thay đổi lớn về loại hình sản xuất, quy mô, hoặc các loại chất thải phát sinh vượt ngưỡng so với nội dung đã đăng ký. Không có thời hạn "hết hiệu lực" như giấy phép môi trường.
4. Nếu cơ sở vừa thuộc diện đăng ký vừa nằm trong khu công nghiệp thì nộp hồ sơ ở đâu?
Cơ sở trong khu công nghiệp đã có Giấy phép môi trường của khu công nghiệp thường không phải thực hiện đăng ký môi trường riêng — chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp là người chịu trách nhiệm về hồ sơ môi trường tổng thể. Tuy nhiên, cần kiểm tra lại Giấy phép môi trường của khu công nghiệp đó có bao phủ loại hình sản xuất của cơ sở bạn hay không.
5. Thời điểm phải hoàn thành đăng ký môi trường là khi nào?
Dự án mới: trước khi phát sinh chất thải (trước ngày vận hành chính thức).
Cơ sở đang hoạt động chưa có hồ sơ môi trường: cần hoàn thiện càng sớm càng tốt để tránh rủi ro xử phạt theo Nghị định 45/2022 và các Nghị định sửa đổi 131/2025, 136/2025.
6. Đăng ký môi trường khác giấy phép môi trường như thế nào?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở 3 yếu tố:
Cơ quan thẩm quyền: đăng ký → UBND cấp xã; giấy phép → UBND cấp huyện, Sở, hoặc Bộ tùy quy mô
Nội dung hồ sơ: đăng ký → 01 văn bản khai báo (Mẫu số 47); giấy phép → báo cáo đề xuất đầy đủ kèm phương án xử lý chất thải được thẩm định
Thời hạn: đăng ký → không có thời hạn hết hiệu lực; giấy phép → có thời hạn 7 hoặc 10 năm