Hotline 24/7: 0918 556 729 - 0869 277 691

Thủ Tục Đăng Ký Môi Trường Cấp Xã: Hồ Sơ, Quy Trình & Thời Hạn Giải Quyết (Cập Nhật 2026)

Nhiều doanh nghiệp FDI và cơ sở sản xuất tại Việt Nam bị xử phạt hành chính không phải vì cố tình vi phạm, mà vì không biết cơ sở của mình thuộc nhóm phải thực hiện đăng ký môi trường tại UBND cấp xã thay vì xin giấy phép môi trường. Ranh giới giữa hai thủ tục này đã thay đổi đáng kể kể từ ngày 29/01/2026 khi Nghị định 48/2026/NĐ-CPThông tư 09/2026/TT-BNNMT có hiệu lực.

Trong bài này, Trường Lũy sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ quy trình đăng ký môi trường cấp xã — từ xác định đối tượng, chuẩn bị hồ sơ, các bước nộp và xử lý, đến những điểm thực tế mà tài liệu pháp lý thường bỏ qua.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 — quy định nghĩa vụ đăng ký môi trường tại Điều 49
  • Luật số 146/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung khoản 14 Điều 1, cập nhật đối tượng đăng ký môi trường từ ngày 01/7/2025
  • Nghị định 08/2022/NĐ-CP — hướng dẫn chi tiết Luật Bảo vệ môi trường (văn bản gốc)
  • Nghị định 05/2025/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung Nghị định 08/2022 (hiệu lực từ 06/01/2025)
  • Nghị định 48/2026/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung Nghị định 08/2022 được sửa bởi Nghị định 05/2025; có hiệu lực từ 29/01/2026 — văn bản hiện hành
  • Nghị định 45/2022/NĐ-CP — quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
  • Nghị định 131/2025/NĐ-CPNghị định 136/2025/NĐ-CP — điều chỉnh mức xử phạt vi phạm môi trường
  • Thông tư 02/2022/TT-BTNMT — quy định biểu mẫu hồ sơ đăng ký môi trường (Mẫu số 47 Phụ lục II)
  • Thông tư 07/2025/TT-BTNMT — sửa đổi Thông tư 02/2022 (hiệu lực từ 28/02/2025)
  • Thông tư 07/2025/TT-BNNMT — sửa đổi, bổ sung về mẫu biểu đăng ký môi trường (hiệu lực từ 16/6/2025)
  • Thông tư 09/2026/TT-BNNMT — sửa đổi Thông tư 02/2022 được sửa bởi TT 07/2025; có hiệu lực từ 29/01/2026 — văn bản hiện hành
  • Thông tư 02/2022/TT-BTC — quy định phí, lệ phí trong lĩnh vực bảo vệ môi trường

Lưu ý quan trọng: Kể từ ngày 29/01/2026, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã được tổ chức lại thành Bộ Nông nghiệp và Môi trường (BNNMT). Do đó, các thông tư mới nhất mang ký hiệu TT-BNNMT thay vì TT-BTNMT.

1. Loại cơ sở nào phải đăng ký môi trường tại UBND cấp xã?

Đăng ký môi trường là thủ tục hành chính bắt buộc theo Điều 49 Luật Bảo vệ môi trường 2020, áp dụng cho các dự án và cơ sở có phát sinh chất thải nhưng không thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trườngkhông phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

Cơ quan tiếp nhận là UBND cấp xã (xã, phường, thị trấn) — không phải Sở Tài nguyên và Môi trường — khi cơ sở thuộc một trong các trường hợp sau:

Nhóm dự án đầu tư mới:

  • Dự án đầu tư thuộc Phụ lục IV Nghị định 08/2022 (được cập nhật bởi Nghị định 48/2026) — loại hình quy mô nhỏ, ít nguy cơ ô nhiễm
  • Dự án nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, trồng trọt quy mô dưới ngưỡng phải có giấy phép môi trường
  • Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phát sinh nước thải, khí thải, chất thải rắn, tiếng ồn ở mức độ thấp theo tiêu chí tại Điều 32 Nghị định 08/2022 (sửa đổi bởi Nghị định 48/2026)

Nhóm cơ sở đang hoạt động chuyển tiếp:

  • Cơ sở hoạt động trước ngày 01/01/2022, chưa có bất kỳ hồ sơ môi trường nào theo Luật 72/2020/QH14
  • Cơ sở đã được cấp giấy phép môi trường nhưng theo Nghị định 48/2026 không còn thuộc đối tượng bắt buộc có giấy phép — được lựa chọn chuyển sang đăng ký môi trường theo quy định chuyển tiếp

Loại hình điển hình phải thực hiện tại UBND cấp xã:

  • Xưởng cơ khí, hàn, gia công kim loại quy mô nhỏ
  • Cơ sở chế biến nông sản, thực phẩm dưới ngưỡng giấy phép môi trường
  • Trại chăn nuôi heo, gà, bò quy mô vừa tại khu vực nông thôn
  • Cơ sở sản xuất đồ gỗ, vật liệu xây dựng quy mô hộ kinh doanh đến doanh nghiệp vừa
  • Nhà máy dệt may, may mặc quy mô nhỏ không có hệ thống xử lý nước thải lớn
  • Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp thuộc đối tượng đăng ký môi trường có bổ sung ngành nghề thu hút đầu tư (theo Điều 1 Nghị định 48/2026)

Đối tượng không phải đăng ký môi trường (theo Điều 12 Nghị định 48/2026 — thay thế thuật ngữ “miễn đăng ký”):

  • Dự án thuộc bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh
  • Dự án không thuộc đối tượng theo Luật 146/2025/QH15 hoặc Nghị quyết của Quốc hội
  • Cơ sở chỉ phát sinh chất thải nguy hại dưới 20 kg/tháng (hoặc dưới 240 kg/năm) đồng thời đáp ứng đủ các tiêu chí không phát sinh nước thải công nghiệp, khí thải vượt ngưỡng

Nếu bạn chưa xác định được cơ sở của mình thuộc nhóm nào, bạn có thể tham khảo thêm bài đối tượng đăng ký môi trường để đối chiếu chi tiết theo từng loại hình và quy mô.

2. Hồ sơ đăng ký môi trường gồm bao nhiêu thành phần?

Hồ sơ đăng ký môi trường cấp xã được quy định tại Điều 22 Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, cập nhật theo Thông tư 09/2026/TT-BNNMT, gồm 2 thành phần chính:

Thành phần bắt buộc:

  1. Văn bản đăng ký môi trường — thực hiện theo Mẫu số 47 Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 07/2025/TT-BTNMT (mẫu được cập nhật, không dùng mẫu cũ từ Thông tư 02/2022 gốc)

Thành phần kèm theo (nếu có): 2. Bản sao Quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường — chỉ nộp khi dự án trước đây đã lập báo cáo ĐTM

Về cơ bản, toàn bộ nội dung khai báo được tích hợp vào Mẫu số 47 — không phải nộp thêm báo cáo riêng như giấy phép môi trường. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các thủ tục môi trường phức tạp hơn.

3. Yêu cầu về Mẫu số 47 — văn bản đăng ký môi trường

Mẫu số 47 Phụ lục II (ban hành kèm Thông tư 07/2025/TT-BTNMT, thay thế mẫu trong Thông tư 02/2022 gốc) là tài liệu cốt lõi của toàn bộ hồ sơ. Mẫu này có cấu trúc gồm các phần chính sau:

Phần A — Thông tin chung:

  • Tên dự án/cơ sở, địa điểm thực hiện (ghi rõ tên xã/phường nơi hoạt động)
  • Họ tên, chức vụ, thông tin liên hệ của chủ dự án/cơ sở
  • Loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
  • Quy mô: diện tích sử dụng đất, công suất thiết kế, số lao động

Phần B — Các loại chất thải phát sinh:

  • Nước thải: nguồn phát sinh, lưu lượng ước tính (m³/ngày), biện pháp xử lý hoặc thu gom
  • Khí thải: nguồn phát sinh (lò đốt, máy phát điện, quá trình sản xuất), biện pháp kiểm soát
  • Chất thải rắn thông thường: khối lượng ước tính (kg/ngày hoặc tấn/tháng), phương thức thu gom
  • Chất thải nguy hại: danh mục, mã chất thải theo QCVN 07:2025/BTNMT, khối lượng, hợp đồng xử lý
  • Tiếng ồn, độ rung (nếu có): mức độ ước tính, biện pháp giảm thiểu

Phần C — Cam kết:

  • Chủ cơ sở ký xác nhận toàn bộ thông tin khai báo là đúng sự thật và cam kết thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường

Lưu ý khi điền mẫu:

  • Phải dùng mẫu mới nhất theo Thông tư 07/2025/TT-BTNMT — nhiều UBND xã hiện vẫn đang lưu hành mẫu cũ 2022; bạn nên tự tải bản mới từ Cổng thông tin pháp luật hoặc website Bộ Nông nghiệp và Môi trường
  • Phần số liệu chất thải phải nhất quán với thực tế hoạt động — UBND xã có quyền trả lại hồ sơ nếu số liệu bất hợp lý so với loại hình và quy mô khai báo
  • Không để trống bất kỳ mục nào — ghi “không phát sinh” hoặc “không áp dụng” thay vì bỏ trống

Bạn có thể tải xuống mẫu đăng ký môi trường cấp xã tại trang mẫu đăng ký môi trường cấp xã của Trường Lũy.

4. Tài liệu kèm theo: giấy tờ pháp lý, bản vẽ, số liệu chất thải

Ngoài Mẫu số 47, thực tế nhiều UBND xã yêu cầu thêm các tài liệu bổ sung để có đủ cơ sở tiếp nhận và cập nhật vào hệ thống dữ liệu môi trường quốc gia. Các tài liệu này không được liệt kê trong Điều 22 Thông tư 02/2022 như thành phần bắt buộc, nhưng trên thực tế rất nên chuẩn bị sẵn:

Giấy tờ pháp lý của chủ cơ sở:

  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) — đối với doanh nghiệp FDI
  • Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê mặt bằng, thuê nhà xưởng
  • Bản sao Giấy phép xây dựng (nếu có xây dựng công trình)

Tài liệu kỹ thuật:

  • Sơ đồ vị trí cơ sở (chỉ rõ ranh giới, các hướng tiếp giáp, nguồn nước gần nhất)
  • Bản vẽ mặt bằng tổng thể (không bắt buộc phải có dấu của đơn vị thiết kế với hồ sơ đăng ký cấp xã, nhưng nên có)
  • Sơ đồ quy trình sản xuất đơn giản (mô tả nguyên liệu đầu vào → quy trình → chất thải đầu ra)

Số liệu chất thải:

  • Kết quả phân tích mẫu nước thải, khí thải (nếu cơ sở đã hoạt động) — đây là cơ sở để khai báo số liệu trong Mẫu số 47 một cách chính xác
  • Hợp đồng với đơn vị thu gom/xử lý chất thải nguy hại (nếu cơ sở phát sinh chất thải nguy hại)
  • Biên lai hoặc hợp đồng với đơn vị vệ sinh môi trường (đối với chất thải rắn thông thường)

Trường Lũy lưu ý: Không phải UBND xã nào cũng yêu cầu đầy đủ tất cả các tài liệu trên. Tuy nhiên, chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ tránh được tình huống phải bổ sung hồ sơ nhiều lần — mỗi lần bổ sung có thể kéo dài thêm 5–10 ngày làm việc so với thời hạn giải quyết chuẩn.

5. Số lượng bộ hồ sơ và yêu cầu công chứng

Số lượng bộ hồ sơ:

  • Nộp 01 bộ hồ sơ gốc — theo quy định tại Thông tư 02/2022/TT-BTNMT và Thông tư 09/2026/TT-BNNMT
  • Không có quy định bắt buộc phải nộp nhiều bản sao như thủ tục giấy phép môi trường (thường yêu cầu 02–03 bộ)

Yêu cầu công chứng:

  • Văn bản đăng ký môi trường (Mẫu số 47): không cần công chứng — chỉ cần chữ ký và con dấu của chủ cơ sở/người đại diện theo pháp luật
  • Bản sao giấy tờ pháp lý kèm theo: chỉ cần bản sao thông thường có đóng dấu sao y của doanh nghiệp — không bắt buộc công chứng tại công chứng viên
  • Doanh nghiệp FDI: tài liệu bằng tiếng nước ngoài (như báo cáo tài chính kiểm toán, giấy đăng ký kinh doanh nước ngoài) phải có bản dịch tiếng Việtxác nhận của người dịch hoặc công ty dịch thuật — không nhất thiết phải hợp pháp hóa lãnh sự nếu tài liệu đã có trong hồ sơ IRC/ERC đã được cấp

6. Trình tự nộp hồ sơ và các bước UBND xã xử lý

Quy trình được quy định tại Điều 22 Thông tư 02/2022/TT-BTNMT (cập nhật theo Thông tư 09/2026/TT-BNNMT) gồm 3 bước chính:

quy trình đăng ký môi trường cấp xã

Bước 1 — Chủ dự án/cơ sở nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi dự án thực hiện hoặc cơ sở đang hoạt động, theo một trong các hình thức:

  • Nộp trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của UBND xã/phường/thị trấn
  • Gửi qua đường bưu điện (khuyến nghị gửi có xác nhận nhận)
  • Nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc cổng của tỉnh (xem Mục 8)

Bước 2 — UBND xã tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ

  • UBND xã tiếp nhận, kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ
  • Nếu hồ sơ hợp lệ: phát Phiếu tiếp nhận hồ sơ cho chủ cơ sở
  • Nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ: thông báo bằng văn bản, nêu rõ nội dung cần bổ sung/chỉnh sửa — chủ cơ sở có 5 ngày làm việc để bổ sung (quy định chung về thủ tục hành chính)

Bước 3 — UBND xã cập nhật dữ liệu

  • UBND xã cập nhật thông tin đăng ký môi trường vào Hệ thống thông tin và Cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia
  • Không cấp “Giấy xác nhận đăng ký môi trường” dưới dạng văn bản riêng lẻ — bằng chứng hoàn thành thủ tục là Phiếu tiếp nhận hồ sơ cộng với dữ liệu được cập nhật vào hệ thống

Thời điểm phải thực hiện đăng ký môi trường:

  • Dự án đầu tư mới: Trước khi đưa dự án vào vận hành chính thức (trước ngày phát sinh chất thải)
  • Cơ sở đang hoạt động: Theo lộ trình chuyển tiếp quy định tại Nghị định 48/2026/NĐ-CP — cơ sở đã hoạt động trước 01/01/2022 có thể bổ sung hoàn thiện theo hướng dẫn của cơ quan quản lý địa phương

7. Thời hạn giải quyết và lý do hồ sơ bị trả lại

Thời hạn giải quyết:

Theo quy định, UBND cấp xã không có thời hạn cấp phép cụ thể như thủ tục giấy phép môi trường — vì kết quả của đăng ký môi trường là cập nhật vào cơ sở dữ liệu, không phải ban hành quyết định hành chính. Tuy nhiên, theo nguyên tắc chung về giải quyết thủ tục hành chính một cửa, UBND xã phải tiếp nhận và xử lý trong vòng 3–5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Để so sánh: giấy phép môi trường tại cấp Sở có thời hạn 20 ngày (trước Thông tư 09/2026) và 15 ngày (sau Thông tư 09/2026, theo Khoản 8 Điều 18b do Điều 10 Thông tư 09/2026 bổ sung) — thủ tục đăng ký cấp xã nhanh hơn đáng kể.

Các lý do phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại:

  • Dùng mẫu đăng ký cũ (Thông tư 02/2022 gốc) thay vì mẫu mới nhất theo Thông tư 07/2025/TT-BTNMT
  • Số liệu chất thải khai báo quá sơ sài, không có cơ sở thực tế (ví dụ: nhà máy chế biến thực phẩm khai báo “không phát sinh nước thải”)
  • Thiếu chữ ký hoặc con dấu của người đại diện pháp luật trên Mẫu số 47
  • Nộp hồ sơ sai cơ quan: nộp tại UBND huyện trong khi cơ sở thuộc đối tượng đăng ký tại UBND xã (hoặc ngược lại — cơ sở thuộc diện giấy phép môi trường nhưng nộp đơn đăng ký)
  • Địa chỉ khai báo trong mẫu không khớp với địa chỉ trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hợp đồng thuê mặt bằng

Hậu quả pháp lý khi không thực hiện đăng ký môi trường:

Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP (được cập nhật bởi Nghị định 131/2025/NĐ-CP và Nghị định 136/2025/NĐ-CP), vi phạm quy định về đăng ký môi trường có thể bị xử phạt từ 50 triệu đến 150 triệu đồng tùy mức độ. Đối với doanh nghiệp FDI, mức phạt áp dụng nhân đôi so với mức phạt tiền ghi trong Nghị định theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Nghị định 45/2022.

8. Nộp hồ sơ trực tuyến có được không?

Có. Theo Thông tư 09/2026/TT-BNNMT, hình thức nộp trực tuyến được ghi nhận chính thức trong quy trình đăng ký môi trường. Cụ thể:

Các kênh nộp trực tuyến:

  • Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn) — nếu thủ tục đã được tích hợp tại UBND cấp tỉnh quản lý xã đó
  • Cổng dịch vụ công tỉnh/thành phố — một số tỉnh như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng đã tích hợp thủ tục này
  • Gửi bản điện tử qua email hoặc hệ thống văn bản điện tử của UBND xã — trường hợp chưa có cổng dịch vụ công riêng

Thực tế:

Không phải tất cả UBND cấp xã đều đã triển khai đầy đủ hệ thống tiếp nhận trực tuyến. Đặc biệt ở các xã thuộc khu vực nông thôn, huyện miền núi, tỷ lệ xã có cổng dịch vụ công hoạt động đầy đủ vẫn còn thấp. Trong các trường hợp này, nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện vẫn là phương án đảm bảo nhất.

Trường Lũy lưu ý: Nếu bạn nộp trực tuyến, hãy lưu lại mã tiếp nhận hồ sơ và chụp màn hình xác nhận nộp thành công ngay sau khi hoàn tất. Trường hợp hệ thống báo lỗi hoặc không nhận được phản hồi trong vòng 2 ngày làm việc, hãy liên hệ trực tiếp với Bộ phận Một cửa để xác nhận hồ sơ đã được tiếp nhận hay chưa.

9. Câu hỏi thường gặp

1. Đăng ký môi trường cấp xã có cần đóng phí không?

Thủ tục đăng ký môi trường tại UBND cấp xã hiện không có phí hoặc lệ phí theo biểu phí ban hành kèm Thông tư 02/2022/TT-BTC. Phí môi trường trong Thông tư này chủ yếu áp dụng cho thủ tục thẩm định cấp giấy phép môi trường, không phải đăng ký.

2. Cơ sở FDI có phải thực hiện đăng ký môi trường tại UBND xã không?

Có, nếu cơ sở FDI thuộc đối tượng đăng ký môi trường theo Điều 49 Luật 72/2020/QH14 và Nghị định 48/2026/NĐ-CP. Quy định này áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điểm khác biệt duy nhất là tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Việt.

3. Sau khi đăng ký xong, cơ sở có phải định kỳ cập nhật lại không?

Theo Nghị định 08/2022 và Nghị định 48/2026, cơ sở phải thực hiện đăng ký lại (không phải gia hạn) khi có thay đổi lớn về loại hình sản xuất, quy mô, hoặc các loại chất thải phát sinh vượt ngưỡng so với nội dung đã đăng ký. Không có thời hạn "hết hiệu lực" như giấy phép môi trường.

4. Nếu cơ sở vừa thuộc diện đăng ký vừa nằm trong khu công nghiệp thì nộp hồ sơ ở đâu?

Cơ sở trong khu công nghiệp đã có Giấy phép môi trường của khu công nghiệp thường không phải thực hiện đăng ký môi trường riêng — chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp là người chịu trách nhiệm về hồ sơ môi trường tổng thể. Tuy nhiên, cần kiểm tra lại Giấy phép môi trường của khu công nghiệp đó có bao phủ loại hình sản xuất của cơ sở bạn hay không.

5. Thời điểm phải hoàn thành đăng ký môi trường là khi nào?

Dự án mới: trước khi phát sinh chất thải (trước ngày vận hành chính thức).
Cơ sở đang hoạt động chưa có hồ sơ môi trường: cần hoàn thiện càng sớm càng tốt để tránh rủi ro xử phạt theo Nghị định 45/2022 và các Nghị định sửa đổi 131/2025, 136/2025.

6. Đăng ký môi trường khác giấy phép môi trường như thế nào?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở 3 yếu tố:
Cơ quan thẩm quyền: đăng ký → UBND cấp xã; giấy phép → UBND cấp huyện, Sở, hoặc Bộ tùy quy mô
Nội dung hồ sơ: đăng ký → 01 văn bản khai báo (Mẫu số 47); giấy phép → báo cáo đề xuất đầy đủ kèm phương án xử lý chất thải được thẩm định
Thời hạn: đăng ký → không có thời hạn hết hiệu lực; giấy phép → có thời hạn 7 hoặc 10 năm

Lưu ý thực tế từ Trường Lũy

Sau khi tư vấn cho nhiều doanh nghiệp FDI và cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, Trường Lũy nhận thấy 3 vấn đề tái diễn nhiều nhất trong hồ sơ đăng ký môi trường cấp xã:

1. Dùng sai mẫu

Từ ngày 01/7/2025, Mẫu số 47 được cập nhật theo Thông tư 07/2025/TT-BTNMT, và tiếp tục có điều chỉnh nhỏ theo Thông tư 09/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ 29/01/2026. Nhiều UBND xã vẫn chưa cập nhật mẫu trên bảng tin điện tử. Hãy tự tải mẫu mới nhất từ cổng thông tin pháp luật hoặc liên hệ Trường Lũy để được cung cấp mẫu đúng phiên bản.

2. Khai thiếu chất thải nguy hại

Nhiều cơ sở bỏ sót phần khai báo chất thải nguy hại vì cho rằng lượng phát sinh nhỏ. Tuy nhiên, dù chỉ phát sinh vài lít dầu thải, bóng đèn huỳnh quang, hay pin hết hạn mỗi tháng, nếu thuộc danh mục QCVN 07:2025/BTNMT thì phải khai báo và có hợp đồng xử lý. Đây là điểm thanh tra môi trường kiểm tra đầu tiên.

3. Nhầm lẫn thẩm quyền tiếp nhận

Nghị định 48/2026/NĐ-CP đã thay đổi phân loại đối tượng. Một số cơ sở trước đây thuộc diện giấy phép môi trường cấp huyện, nay có thể đã chuyển xuống đăng ký cấp xã — và ngược lại, một số loại hình trước được “miễn đăng ký” nay thuộc diện bắt buộc. Nếu không kiểm tra lại sau ngày 29/01/2026, bạn có thể đang nộp hồ sơ sai cơ quan.

Dịch vụ hỗ trợ đăng ký môi trường của Trường Lũy

Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận ngay từ lần đầu, bạn có thể tham khảo dịch vụ tiếp nhận hồ sơ đăng ký môi trường của Trường Lũy:

  • Phí dịch vụ trọn gói: Liên hệ để nhận báo giá theo loại hình và quy mô cơ sở
  • Thời gian hoàn thành: 5–10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin cơ sở
  • Khách hàng nhận được:
    • Bộ hồ sơ đăng ký môi trường hoàn chỉnh theo mẫu mới nhất
    • Hỗ trợ nộp và theo dõi hồ sơ tại UBND cấp xã
    • Phiếu tiếp nhận hồ sơ từ UBND xã (bằng chứng hoàn thành thủ tục)
    • Tư vấn thêm nếu UBND xã yêu cầu bổ sung

Liên hệ Trường Lũy qua Hotline: 0918 556 729 – 0869 277 691 hoặc trang liên hệ để được tư vấn miễn phí về đối tượng và thủ tục áp dụng cho cơ sở của bạn.

Liên hệ tư vấn

Để lại thông tin liên hệ của bạn hoặc gọi vào số hotline: 0918 556 729 để được tư vấn sớm nhất.


    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    • Văn phòng chính: Số 29 Đường số 2, Khu TĐC Phú Hòa 11, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh

    • Hotline: 0869 277 691 Mrs Như

    • Email: xaydungtruongluy@gmail.com

    • Giờ làm việc: 7h30 - 17h từ Thứ 2 - Thứ Sáu, 7h30 - 11h30 Thứ Bảy

    GỬI TIN NHẮN

    Chỉ cần chia sẻ mong muốn, Trường Lũy sẽ đồng hành cùng Quý Khách biến ý tưởng thành không gian đẳng cấp và kiến tạo giá trị bền vững.


      phone-icon
      zalo-icon
      messenger-icon