Hotline 24/7: 0918 556 729 - 0869 277 691

Giấy Chứng Nhận Ưu Đãi Đầu Tư Là Gì? Điều Kiện, Hình Thức Ưu Đãi và Quy Trình Xin Cấp Mới Nhất

Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư không phải là văn bản được cấp riêng, đây là nội dung ghi nhận các ưu đãi thuế, đất đai và tài chính trực tiếp trong giấy chứng nhận đầu tư hoặc Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư.

Trong bài viết này, Trường Lũy sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ nội dung cần nắm: giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư là gì, điều kiện nào để được hưởng, các hình thức ưu đãi cụ thể theo Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, và quy trình xin cấp tại cơ quan có thẩm quyền.

Mục lục

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15: Điều 14, Điều 15, Điều 17.
  • Nghị định số 96/2026/NĐ-CP của Chính phủ: quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư, hiệu lực từ 31/03/2026
  • Nghị định số 239/2025/NĐ-CP: quy định về ưu đãi thuế và miễn giảm tiền thuê đất
  • Nghị định số 19/2025/NĐ-CP: quy định chi tiết Luật Đầu tư về thủ tục đầu tư đặc biệt
  • Nghị quyết số 10/2026/NQ-CP của Chính phủ

Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư là gì?

Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư không phải là văn bản pháp lý được cấp độc lập. Đây là nội dung ghi nhận chính thức các loại ưu đãi gồm ưu đãi thuế, tiền thuê đất và các hình thức hỗ trợ tài chính khác và được ghi trực tiếp vào giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.

Nội dung ưu đãi được ghi rõ trong giấy chứng nhận đầu tư bao gồm:

  • Loại ưu đãi được hưởng (thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất, thuế nhập khẩu…)
  • Mức ưu đãi cụ thể (thuế suất, tỷ lệ miễn giảm)
  • Thời hạn áp dụng từng loại ưu đãi
  • Điều kiện nhà đầu tư phải duy trì trong suốt thời gian hưởng ưu đãi

Ý nghĩa pháp lý: là cơ sở để cơ quan thuế, cơ quan tài chính và cơ quan hải quan căn cứ vào nội dung này để áp dụng mức miễn giảm tài chính cho từng dự án cụ thể, theo khoản 3 Điều 3 Nghị định số 96/2026/NĐ-CP.

Phân biệt giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư với giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn. Bảng dưới phân biệt rõ bản chất pháp lý của từng loại:

Tiêu chí Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) Nội dung ưu đãi đầu tư
Bản chất Văn bản pháp lý xác nhận sự tồn tại của dự án Nội dung được ghi trong IRC hoặc Quyết định chủ trương
Hình thức Được cấp thành văn bản riêng Không cấp riêng — ghi kèm trong IRC
Cơ sở cấp Mọi dự án FDI thuộc diện phải đăng ký Chỉ khi dự án đáp ứng điều kiện ưu đãi
Ai cấp Sở Tài chính hoặc Ban Quản lý KCN Cùng cơ quan cấp IRC

Tìm hiểu thêm về giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Giấy chứng nhận đầu tư là gì?

ưu đãi đầu tư trong giấy chứng nhận đầu tư
Ưu đãi đầu tư trong giấy chứng nhận đầu tư

Các hình thức ưu đãi được ghi nhận trong giấy chứng nhận đầu tư

 

hình thức ưu đãi đầu tư trong giấy chứng nhận đầu tư

Hiểu rõ các hình thức ưu đãi đầu tư giúp nhà đầu tư nhận biết quyền lợi của mình khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

1. Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)

(Điểm a, khoản 2, Điều 14 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

  • Áp dụng mức thuế suất TNDN thấp hơn mức thông thường, có thể theo thời hạn hoặc toàn bộ vòng đời dự án
  • Được miễn thuế, giảm thuế theo pháp luật về thuế TNDN hiện hành
  • Mức ưu đãi cụ thể phụ thuộc vào ngành nghề và địa bàn đầu tư
  • Nếu pháp luật thay đổi theo hướng có lợi hơn → nhà đầu tư được hưởng mức mới cho thời gian còn lại của dự án (Điều 12 Luật 143/2025/QH15)

2. Miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và thuế sử dụng đất

(Điểm c, khoản 2, Điều 14 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

Áp dụng với dự án đầu tư tại các địa bàn ưu đãi, bao gồm:

  • Khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế
  • Khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung
  • Khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế
  • Địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn

(Điều 15 Luật 143/2025/QH15 & Điều 22 Nghị định 96/2025/NĐ-CP)

Mức ưu đãi cụ thể thực hiện theo Luật Đất đai 2024 và các nghị định hướng dẫn — nhà đầu tư cần đối chiếu để xác định thời hạn và tỷ lệ miễn giảm áp dụng cho từng dự án.

3. Miễn thuế nhập khẩu hàng hóa phục vụ dự án

(Điểm b, khoản 2, Điều 14 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

Được miễn thuế nhập khẩu đối với:

  • Hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định (máy móc, thiết bị, dây chuyền)
  • Nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất

Ưu đãi này giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu, đặc biệt với các dự án sản xuất quy mô lớn.

4. Khấu hao nhanh và tăng mức chi phí được trừ

(Điểm d, khoản 2, Điều 14 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15 — hình thức ưu đãi mới bổ sung)

  • Được khấu hao nhanh tài sản cố định
  • Được tăng mức chi phí được trừ khi tính thu nhập chịu thuế

Giúp giảm nghĩa vụ thuế TNDN ngay trong giai đoạn đầu vận hành dự án.

5. Hỗ trợ tín dụng và Quỹ Hỗ trợ đầu tư

(Điều 16 & khoản 3, Điều 14 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

  • Chính phủ thành lập Quỹ Hỗ trợ đầu tư — cơ chế mới được luật hóa chính thức — nhằm thu hút nhà đầu tư chiến lược và tập đoàn đa quốc gia
  • Hỗ trợ tín dụng là hình thức hỗ trợ đầu tư chính thức, áp dụng theo quyết định của Chính phủ từng thời kỳ
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là căn cứ pháp lý để làm việc với ngân hàng hoặc tiếp cận các cơ chế hỗ trợ tài chính của Nhà nước

6. Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt

(Điều 17 Luật 143/2025/QH15 & Điều 21 Nghị định 96/2025/NĐ-CP)

Dành cho các dự án chiến lược, gồm:

  • Trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D)
  • Hạ tầng dữ liệu lớn, điện toán đám mây, hạ tầng di động 5G trở lên
  • Nghiên cứu, thiết kế, sản xuất chip bán dẫn
  • Dự án thuộc ngành đặc biệt ưu đãi có vốn đầu tư từ 30.000 tỷ đồng trở lên, giải ngân tối thiểu 10.000 tỷ đồng trong 3 năm

Mức ưu đãi đặc biệt do Thủ tướng Chính phủ quyết định theo từng dự án cụ thể.

7. Nguyên tắc áp dụng mức ưu đãi cao nhất

(Khoản 9, Điều 14 Luật 143/2025/QH15 & Khoản 5, Điều 20 Nghị định 96/2025/NĐ-CP)

  • Nếu dự án đáp ứng điều kiện của nhiều mức ưu đãi khác nhau cùng lúc → nhà đầu tư được lựa chọn và áp dụng mức ưu đãi cao nhất
  • Ưu đãi áp dụng có thời hạn và phụ thuộc vào kết quả thực hiện dự án thực tế
  • Nhà đầu tư phải duy trì đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi trong suốt thời gian được hưởng

Điều kiện và đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư

Để được hưởng ưu đãi đầu tư, dự án phải thuộc một trong các nhóm đối tượng theo quy định. Dưới đây là các điều kiện cụ thể nhà đầu tư cần nắm rõ:

1. Thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư

(Điểm a, khoản 1, Điều 14 Luật 143/2025/QH15 & Điều 19 Nghị định 96/2025/NĐ-CP)

Dự án phải thuộc các lĩnh vực được ưu tiên thu hút đầu tư, bao gồm:

  • Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp bán dẫn
  • Kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo, năng lượng sạch
  • Nông nghiệp, lâm nghiệp, bảo vệ môi trường, kinh tế biển
  • Kết cấu hạ tầng, giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao thành tích cao
  • Công nghiệp hóa chất trọng điểm, cơ khí trọng điểm, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp dược
  • Doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, trung tâm R&D, dự án khởi nghiệp sáng tạo
  • Dự án phát triển cụm liên kết ngành, chuỗi giá trị toàn cầu

Danh mục ngành, nghề ưu đãi đầu tư cụ thể do Chính phủ ban hành tại Phụ lục II Nghị định 96/2025/NĐ-CP.

2. Thực hiện tại địa bàn ưu đãi đầu tư

(Điểm b, khoản 1, Điều 14 & Điều 15 Luật 143/2025/QH15 & Điều 22 Nghị định 96/2025/NĐ-CP)

Dự án đầu tư tại các địa bàn sau được hưởng ưu đãi:

  • Địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn
  • Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất → hưởng ưu đãi như địa bàn khó khăn
  • Khu kinh tế, khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế → hưởng ưu đãi như địa bàn đặc biệt khó khăn

Nếu dự án trải rộng trên nhiều xã thuộc các địa bàn khác nhau, địa bàn ưu đãi được xác định theo xã có diện tích sử dụng đất lớn nhất.

3. Quy mô vốn lớn, sử dụng nhiều lao động hoặc có tác động kinh tế – xã hội

(Điểm c, khoản 1, Điều 14 Luật 143/2025/QH15 & Điều 19 Nghị định 96/2025/NĐ-CP)

Dự án thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Vốn đầu tư từ 6.000 tỷ đồng trở lên, đáp ứng đủ 2 điều kiện đi kèm:
    • Giải ngân tối thiểu 6.000 tỷ đồng trong vòng 3 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận
    • Đạt doanh thu tối thiểu 10.000 tỷ đồng/năm hoặc sử dụng từ 3.000 lao động thường xuyên trở lên (chậm nhất sau 3 năm từ năm có doanh thu)
  • Dự án tại vùng nông thôn sử dụng từ 500 lao động thường xuyên trở lên
  • Dự án sử dụng từ 30% lao động thường xuyên là người khuyết tật trở lên
  • Dự án xây dựng nhà ở xã hội theo pháp luật về nhà ở
  • Dự án thuộc Danh mục công trình, dự án trọng điểm quốc gia do Thủ tướng phê duyệt

4. Tuân thủ pháp luật và duy trì điều kiện hưởng ưu đãi

(Khoản 3 Điều 29 & khoản 8 Điều 14 Luật 143/2025/QH15)

  • Nhà đầu tư phải tuân thủ pháp luật về quy hoạch, đất đai, môi trường, xây dựng, lao động, phòng cháy chữa cháy trong suốt quá trình thực hiện dự án
  • Ưu đãi đầu tư có thời hạn và căn cứ vào kết quả thực hiện dự án thực tế — không được áp dụng tự động mà nhà đầu tư phải liên tục đáp ứng điều kiện trong thời gian hưởng ưu đãi
  • Nếu dự án đáp ứng nhiều mức ưu đãi khác nhau → được áp dụng mức ưu đãi cao nhất

⚠️ Lưu ý: Các dự án KHÔNG được hưởng ưu đãi theo địa bàn (Khoản 7, Điều 14 Luật 143/2025/QH15)

Dù đặt tại địa bàn ưu đãi, các loại dự án sau không được áp dụng ưu đãi đầu tư theo địa bàn:

  • Dự án khai thác khoáng sản
  • Dự án sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (ngoại trừ sản xuất ô tô, tàu bay, du thuyền)
  • Dự án xây dựng nhà ở thương mại

Quy trình xin cấp giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

Do ưu đãi đầu tư được ghi nhận trực tiếp trong giấy chứng nhận đầu tư. Vì thế, quy trình xin hưởng ưu đãi gắn liền với quy trình xin cấp giấy chứng nhận đầu tư hoặc điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Cụ thể có 2 tình huống:

Tình huống 1 — Dự án mới: nhà đầu tư đề xuất ưu đãi ngay trong hồ sơ đăng ký đầu tư lần đầu.

Tình huống 2 — Dự án đang triển khai: nhà đầu tư thực hiện thủ tục điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư để bổ sung nội dung ưu đãi.

Bước 1 — Xác định điều kiện ưu đãi

Trước khi chuẩn bị hồ sơ, nhà đầu tư cần xác định:

  • Dự án có thuộc ngành, nghề ưu đãi trong Danh mục ban hành kèm Nghị định không?
  • Địa điểm thực hiện dự án có nằm trong địa bàn ưu đãi không?
  • Quy mô vốn có đáp ứng ngưỡng ưu đãi theo vốn không?

Đây là bước quan trọng nhất — sai lầm ở bước này thường dẫn đến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc không được ghi nhận ưu đãi.

Bước 2 — Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ đề nghị ghi nhận ưu đãi đầu tư (kèm hồ sơ đăng ký đầu tư) gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư (theo mẫu Nghị định 96/2026/NĐ-CP)
  • Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư (bản sao hợp lệ hộ chiếu hoặc giấy đăng ký doanh nghiệp)
  • Đề xuất dự án đầu tư — trong đó nêu rõ căn cứ pháp lý đề nghị hưởng ưu đãi, loại ưu đãi và thời hạn đề nghị
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư (báo cáo tài chính 2 năm gần nhất hoặc cam kết hỗ trợ tài chính của tổ chức mẹ)
  • Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án (nếu có)
  • Các tài liệu bổ sung theo yêu cầu của từng loại dự án

Bước 3 — Nộp hồ sơ

Nhà đầu tư nộp hồ sơ qua Cổng thông tin quốc gia về đầu tư (đối với hồ sơ điện tử) hoặc trực tiếp tại:

  • Sở Tài chính tỉnh, thành phố — đối với dự án ngoài khu công nghiệp, khu kinh tế
  • Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế — đối với dự án trong ranh giới các khu này

Bước 4 — Thẩm định và cấp giấy

Thời gian giải quyết theo Nghị định số 96/2026/NĐ-CP:

  • 15 ngày làm việc — đối với dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế (kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ)
  • 35 ngày làm việc — đối với dự án phải xin quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư

Trong thời gian thẩm định, cơ quan đăng ký đầu tư có thể yêu cầu nhà đầu tư bổ sung, làm rõ hồ sơ. Thời gian bổ sung hồ sơ không tính vào thời hạn giải quyết.

Những lưu ý cần biết về ưu đãi đầu tư

1. Thời hạn hiệu lực của ưu đãi (Khoản 8, Điều 14 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

  • Ưu đãi đầu tư được áp dụng có thời hạn và căn cứ vào kết quả thực hiện dự án thực tế
  • Nhà đầu tư phải liên tục đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi trong suốt thời gian được hưởng — không phải được hưởng vĩnh viễn sau khi được cấp Giấy chứng nhận

2. Khi pháp luật thay đổi — quyền lợi được bảo vệ như thế nào?

(Điều 12 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

  • Pháp luật mới có lợi hơn → nhà đầu tư được hưởng mức ưu đãi mới cho thời gian còn lại của dự án (khoản 1)
  • Pháp luật mới bất lợi hơn → nhà đầu tư được tiếp tục áp dụng ưu đãi cũ cho thời gian hưởng ưu đãi còn lại (khoản 2)
  • Ngoại lệ: Không được bảo vệ theo khoản 2 nếu pháp luật thay đổi vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường (khoản 3)
  • Trong trường hợp ngoại lệ trên, nhà đầu tư được xem xét giải quyết bằng một hoặc nhiều biện pháp sau (khoản 4):
    • Khấu trừ thiệt hại thực tế vào thu nhập chịu thuế
    • Điều chỉnh mục tiêu hoạt động của dự án
    • Hỗ trợ nhà đầu tư khắc phục thiệt hại

⚠️ Nhà đầu tư phải gửi yêu cầu bằng văn bản trong vòng 3 năm kể từ ngày văn bản pháp luật mới có hiệu lực để được áp dụng các biện pháp trên (khoản 5).

3. Điều chỉnh nội dung ưu đãi trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Khoản 2, Điều 33 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

Khi dự án có thay đổi làm ảnh hưởng đến nội dung chính ghi trong Giấy chứng nhận (tăng vốn, thay đổi ngành nghề, mở rộng địa điểm…), nhà đầu tư phải:

  • Thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để cập nhật nội dung ưu đãi tương ứng
  • Nếu nội dung điều chỉnh thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương trước (khoản 6, Điều 33)

4. Nhà đầu tư mất ưu đãi / bị thu hồi Giấy chứng nhận khi nào? (Khoản 8, Điều 14 & Khoản 2, 6 Điều 36 — Luật Đầu tư 143/2025/QH15)

Nhà đầu tư mất quyền hưởng ưu đãi khi không còn đáp ứng điều kiện trong thời gian được hưởng.

Cơ quan đăng ký đầu tư chấm dứt hoạt động dự án và thu hồi Giấy chứng nhận trong các trường hợp sau:

  • Sau 24 tháng kể từ thời điểm kết thúc tiến độ mà dự án vẫn không hoàn thành mục tiêu hoạt động và không thuộc trường hợp được điều chỉnh tiến độ
  • Nhà đầu tư không được tiếp tục sử dụng địa điểm đầu tư và không thực hiện điều chỉnh địa điểm trong vòng 6 tháng
  • Dự án đã ngừng hoạt động trên 12 tháng và cơ quan đăng ký đầu tư không liên lạc được với nhà đầu tư hoặc đại diện hợp pháp
  • Dự án bị thu hồi đất theo pháp luật về đất đai
  • Nhà đầu tư không ký quỹ hoặc không có bảo lãnh ký quỹ theo quy định
  • Nhà đầu tư thực hiện đầu tư trên cơ sở giao dịch dân sự giả tạo
  • Theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc phán quyết trọng tài
  • Tổ chức kinh tế đã giải thể nhưng không chấm dứt hoạt động hoặc không chuyển nhượng dự án theo quy định

——————————————————-

Quy trình xin giấy chứng nhận đầu tư ghi nhận ưu đãi đòi hỏi chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật chi tiết, đặc biệt đối với dự án FDI thuộc ngành nghề có điều kiện hoặc cần quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư trước khi cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Nếu bạn cần tư vấn trực tiếp về điều kiện ưu đãi cho dự án cụ thể của mình, Trường Lũy có thể hỗ trợ:

  • Phí tư vấn: liên hệ để nhận báo giá theo từng loại dự án
  • Thời gian hoàn thiện hồ sơ: từ 15 đến 35 ngày làm việc tùy loại dự án
  • Hotline: 0918 556 729 — 0869 277 691

Câu hỏi thường gặp về giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

1. Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư có phải xin riêng không?

Không. Đây là nội dung được ghi trực tiếp trong giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư.

2. Thời gian giải quyết thủ tục ghi nhận ưu đãi đầu tư là bao lâu?

  • Từ 15 ngày làm việc: dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế.
  • Từ 35 ngày làm việc: dự án phải xin quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư.
  • Thời gian tính từ ngày cơ quan nhận hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.

3. Nhà đầu tư nước ngoài có được hưởng ưu đãi đầu tư không?

Có. Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng ưu đãi theo cùng điều kiện ngành, nghề và địa bàn như nhà đầu tư trong nước.

Tham khảo: Xin cấp giấy chứng nhận đầu tư cho người nước ngoài

4. Dự án đang triển khai có được bổ sung ưu đãi vào giấy chứng nhận đầu tư không?

Có, thông qua thủ tục điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Nhà đầu tư cần chứng minh dự án đáp ứng điều kiện ưu đãi tại thời điểm đề nghị điều chỉnh.

Tham khảo: Tư vấn điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư

5. Nộp hồ sơ xin giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư ở đâu kể từ 01/03/2026?

  • Tại Sở Tài chính cấp tỉnh, thành phố:  dự án ngoài khu công nghiệp, khu kinh tế.
  • Tại Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế: dự án trong các khu này.

Kết luận

Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư là nội dung pháp lý ghi nhận toàn bộ quyền lợi tài chính mà dự án được hưởng không phải văn bản cấp riêng. Để được ghi nhận ưu đãi, nhà đầu tư cần: xác định đúng mã ngành nghề trong Danh mục ưu đãi, chuẩn bị hồ sơ đề xuất rõ căn cứ pháp lý, và nộp đồng thời với hồ sơ đăng ký đầu tư tại Sở Tài chính hoặc Ban Quản lý KCN.

Bỏ qua hoặc kê khai sai bất kỳ yếu tố nào đồng nghĩa với việc mất hoàn toàn quyền lợi ưu đãi, điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính dài hạn của dự án.

Liên hệ tư vấn

Để lại thông tin liên hệ của bạn hoặc gọi vào số hotline: 0918 556 729 để được tư vấn sớm nhất.


    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    • Văn phòng chính: Số 29 Đường số 2, Khu TĐC Phú Hòa 11, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh

    • Hotline: 0869 277 691 Mrs Như

    • Email: xaydungtruongluy@gmail.com

    • Giờ làm việc: 7h30 - 17h từ Thứ 2 - Thứ Sáu, 7h30 - 11h30 Thứ Bảy

    GỬI TIN NHẮN

    Chỉ cần chia sẻ mong muốn, Trường Lũy sẽ đồng hành cùng Quý Khách biến ý tưởng thành không gian đẳng cấp và kiến tạo giá trị bền vững.


      phone-icon
      zalo-icon
      messenger-icon