Trước khi triển khai bất kỳ dự án đầu tư lớn nào tại Việt Nam, nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư nếu dự án thuộc diện này. Nếu bỏ qua hoặc làm sai bước này, toàn bộ dự án có thể bị đình chỉ, thậm chí thu hồi giấy phép sau đó. Trong bài viết này, Trường Lũy sẽ hướng dẫn bạn đầy đủ: từ định nghĩa, thẩm quyền, hồ sơ, đến quy trình thực hiện và những điểm thực tế mà hầu hết tài liệu pháp lý không đề cập.
- 1. Chấp thuận chủ trương đầu tư là gì?
- 2. Căn cứ pháp lý hiện hành
- 3. Dự án nào bắt buộc phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư?
- 4. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư theo Luật Đầu tư 2025
- 5. Hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư gồm những gì?
- 6. Quy trình và thời hạn xử lý hồ sơ
- 7. Nội dung của quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư
- 8. Chấp thuận chủ trương đầu tư khác gì so với giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?
- 9. Câu hỏi thường gặp về chấp thuận chủ trương đầu tư
- 1. Dự án FDI có vốn dưới 20 tỷ đồng, trong khu công nghiệp có phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư không?
- 2. Sau khi có quyết định chấp thuận chủ trương, mất bao lâu để có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?
- 3. Có thể xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đồng thời với chấp thuận chủ trương không?
- 4. Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư có hiệu lực bao lâu?
- 5. Nhà đầu tư nước ngoài cần thêm giấy tờ gì so với nhà đầu tư trong nước?
- Kết luận
1. Chấp thuận chủ trương đầu tư là gì?
Chấp thuận chủ trương đầu tư là văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt các nội dung cốt lõi của một dự án đầu tư — bao gồm mục tiêu, địa điểm, quy mô, vốn, tiến độ và hình thức lựa chọn nhà đầu tư — trước khi dự án đó được triển khai chính thức.
Đây là bước tiền kiểm, không phải hậu kiểm. Cơ quan nhà nước xem xét và “cấp phép nguyên tắc” cho dự án trước khi nhà đầu tư tiến hành các thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) hoặc triển khai thực địa.
Định nghĩa chính thức được quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Đầu tư 2025 (Luật số 143/2025/QH15): chấp thuận chủ trương đầu tư là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận về mục tiêu, địa điểm, quy mô, tiến độ, thời hạn thực hiện dự án; nhà đầu tư hoặc hình thức lựa chọn nhà đầu tư và cơ chế, chính sách đặc biệt (nếu có) để thực hiện dự án đầu tư. Nguyên tắc bắt buộc thực hiện trước khi triển khai dự án được quy định tại Điều 29 Luật Đầu tư 2025.
Mục đích của thủ tục này:
- Kiểm soát quy hoạch — đảm bảo dự án phù hợp với quy hoạch quốc gia, vùng, tỉnh.
- Đánh giá tác động — xem xét khả năng ảnh hưởng đến môi trường, xã hội, an ninh quốc phòng.
- Lựa chọn nhà đầu tư — xác định hình thức đấu giá, đấu thầu hay chỉ định nhà đầu tư.
- Minh bạch hóa — tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho cả nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
2. Căn cứ pháp lý hiện hành
- Luật Đầu tư 2025 (Luật số 143/2025/QH15): Điều 3, Điều 24, Điều 25, Điều 29
- Nghị định số 96/2026/NĐ-CP của Chính phủ (có hiệu lực từ 31/3/2026): Điều 30, Điều 31, Điều 32, Điều 51
- Nghị định số 19/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết Luật Đầu tư về thủ tục đầu tư đặc biệt — áp dụng cho các dự án thuộc diện ưu đãi đặc biệt, khu công nghệ cao, khu kinh tế.
- Nghị quyết số 10/2026/NQ-CP: Quy định về cơ chế phối hợp liên bộ trong thẩm định dự án đầu tư quy mô lớn.
- Thông tư số 25/2023/TT-BKHĐT và Thông tư số 06/2025/TT-BKHĐT: Hướng dẫn biểu mẫu hồ sơ, mẫu quyết định chấp thuận và quy trình số hóa hồ sơ đầu tư.
3. Dự án nào bắt buộc phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư?
Không phải tất cả dự án đều phải qua thủ tục này. Luật Đầu tư 2025 xác định các dự án bắt buộc tại Điều 24, phân chia theo thẩm quyền tại Điều 25.

Nhóm 1 — Dự án thuộc thẩm quyền Quốc hội (Khoản 1 Điều 25 Luật Đầu tư 2025):
- Dự án ảnh hưởng lớn đến môi trường: điện hạt nhân, chuyển mục đích sử dụng đất rừng đặc dụng từ 50 ha trở lên, rừng phòng hộ đầu nguồn từ 50 ha trở lên, rừng phòng hộ chắn gió từ 500 ha trở lên, rừng sản xuất từ 1.000 ha trở lên.
- Dự án di dân tái định cư từ 20.000 người trở lên ở miền núi, từ 50.000 người trở lên ở các khu vực khác.
- Dự án yêu cầu áp dụng cơ chế đặc biệt cần Quốc hội quyết định.
Nhóm 2 — Dự án thuộc thẩm quyền Thủ tướng Chính phủ (Khoản 2 Điều 25 Luật Đầu tư 2025):
- Dự án vốn đầu tư từ 5.000 tỷ đồng trở lên tại các ngành: kinh doanh casino, kinh doanh golf, khai thác khoáng sản, sản xuất, truyền tải, phân phối điện.
- Dự án di dân tái định cư từ 10.000 người trở lên.
- Dự án xây dựng và kinh doanh cảng hàng không, sân bay dân dụng.
- Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế.
- Dự án tại đảo và xã, phường, thị trấn biên giới, ven biển (khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh theo Khoản 7 Điều 6 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).
Nhóm 3 — Dự án thuộc thẩm quyền UBND cấp tỉnh (Khoản 3 Điều 25 Luật Đầu tư 2025):
- Dự án sử dụng đất, mặt nước thuộc quỹ đất, mặt nước do Nhà nước quản lý (đất thu hồi giao cho nhà đầu tư, đất đấu giá, đất đấu thầu dự án có sử dụng đất).
- Các dự án còn lại theo quy định của Chính phủ.
Nhóm 4 — Dự án thuộc thẩm quyền Ban quản lý KCN/KCX/KKT (Khoản 4 Điều 25 Luật Đầu tư 2025):
- Dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu kinh tế phù hợp quy hoạch đã được phê duyệt — Ban quản lý trực tiếp chấp thuận chủ trương.
Dự án KHÔNG phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư:
- Dự án nhà đầu tư tự thực hiện trên đất hợp pháp của mình (không sử dụng đất Nhà nước).
- Dự án không thuộc diện quy định tại Điều 24, Điều 25 Luật Đầu tư 2025.
- Dự án đầu tư trong nước có quy mô nhỏ, không nằm trong ngành nghề nhạy cảm.
4. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư theo Luật Đầu tư 2025
Theo Khoản 6 Điều 1 Nghị định 239/2025/NĐ-CP (sửa đổi Điều 29 Nghị định 31/2021/NĐ-CP), thẩm quyền được xác định theo nguyên tắc: dự án có nội dung thuộc thẩm quyền của cơ quan nào cao hơn thì cơ quan đó chấp thuận toàn bộ dự án.
| Cơ quan chấp thuận | Loại dự án áp dụng | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|
| Quốc hội | Dự án quan trọng quốc gia: điện hạt nhân, di dân lớn, dự án cần cơ chế đặc biệt | Điều 30 Luật 143/2025/QH15 |
| Thủ tướng Chính phủ | Dự án vốn lớn trong ngành nhạy cảm, hạ tầng cảng hàng không, khu kinh tế, khu vực biên giới | Điều 31 Luật 143/2025/QH15 |
| UBND cấp tỉnh | Dự án sử dụng đất Nhà nước, phần lớn dự án FDI thông thường tại địa phương | Khoản 3 Điều 25 Luật 143/2025/QH15 |
| Ban quản lý KCN/KCX/KKT | Dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế, khu công nghệ cao | Khoản 4 Điều 25 Luật 143/2025/QH15 + Điều 30 NĐ 96/2026/NĐ-CP |
Nguyên tắc xử lý dự án hỗn hợp: Khi một dự án có nhiều nội dung thuộc thẩm quyền các cơ quan khác nhau, cơ quan có thẩm quyền cao nhất sẽ chấp thuận toàn bộ. Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP còn quy định thêm: cơ quan chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời quyết định hình thức lựa chọn nhà đầu tư — đấu giá, đấu thầu, hoặc chấp thuận trực tiếp.
5. Hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư gồm những gì?
Theo Khoản 5 Điều 25 Luật Đầu tư 2025, Chính phủ được ủy quyền quy định toàn bộ hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư. Thành phần hồ sơ cụ thể được quy định tại Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Hồ sơ cơ bản gồm:
Tài liệu bắt buộc cho mọi dự án:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư (theo mẫu tại Thông tư 06/2025/TT-BKHĐT).
- Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư:
- Đối với tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương.
- Đối với cá nhân: CCCD/hộ chiếu còn hiệu lực.
- Đề xuất dự án đầu tư, bao gồm:
- Mục tiêu, quy mô, địa điểm thực hiện dự án.
- Vốn đầu tư và phương án huy động vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay, nguồn khác).
- Tiến độ thực hiện dự án, phân kỳ đầu tư.
- Nhu cầu sử dụng đất và điều kiện giao đất, cho thuê đất.
- Đánh giá sơ bộ tác động môi trường.
- Đề xuất ưu đãi đầu tư (nếu có).
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính:
- Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất (có kiểm toán) đối với tổ chức đã thành lập.
- Cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính, bảo lãnh năng lực tài chính.
Tài liệu bổ sung theo từng loại dự án:
- Dự án có sử dụng đất: Bản sao thỏa thuận địa điểm hoặc văn bản xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp của nhà đầu tư (nếu tự có đất).
- Dự án trong khu công nghiệp: Văn bản chấp thuận của Ban quản lý khu công nghiệp về việc cho phép nhà đầu tư thực hiện dự án.
- Dự án quy mô lớn (vốn từ 5.000 tỷ đồng trở lên): Báo cáo tiền khả thi hoặc tài liệu tương đương theo yêu cầu của cơ quan thẩm định.
- Dự án sử dụng công nghệ: Giải trình về công nghệ dự kiến sử dụng đối với dự án trong Danh mục ngành, nghề yêu cầu thẩm định công nghệ.
6. Quy trình và thời hạn xử lý hồ sơ
Quy trình chi tiết được quy định tại Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP (chấp thuận chủ trương và lựa chọn nhà đầu tư), kết hợp với Điều 6 Nghị định 96/2026/NĐ-CP (tiếp nhận hồ sơ).
Dưới đây là quy trình điển hình cho dự án thuộc thẩm quyền UBND cấp tỉnh (chiếm đại đa số dự án FDI thông thường).

Bước 1 — Nộp hồ sơ:
- Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư (KH&ĐT).
- Có thể nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (Cổng thông tin đầu tư quốc gia).
Bước 2 — Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ:
- Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ.
- Thời hạn: 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ. Nếu hồ sơ thiếu, cơ quan thông báo bổ sung 1 lần.
Bước 3 — Thẩm định hồ sơ:
- Sở KH&ĐT chủ trì, phối hợp với các sở, ban, ngành liên quan (Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng, Sở Tài chính, v.v.) thẩm định.
- Thời hạn thẩm định (theo Điều 34 Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP):
- Dự án thuộc thẩm quyền UBND tỉnh: 25 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
- Dự án thuộc thẩm quyền Thủ tướng: 40 ngày làm việc.
- Dự án thuộc thẩm quyền Quốc hội: theo kỳ họp Quốc hội gần nhất.
Bước 4 — Lấy ý kiến chuyên ngành:
- Đối với dự án phức tạp, cơ quan thẩm định có thể tổ chức hội đồng thẩm định hoặc lấy ý kiến các bộ ngành liên quan. Thời gian lấy ý kiến không tính vào thời hạn thẩm định.
Bước 5 — Ra quyết định:
- UBND cấp tỉnh xem xét kết quả thẩm định và ra Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư (kèm theo chấp thuận nhà đầu tư nếu đủ điều kiện chỉ định) hoặc thông báo từ chối kèm lý do.
Bước 6 — Tiến hành thủ tục tiếp theo:
- Sau khi có quyết định chấp thuận chủ trương, nhà đầu tư tiến hành thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo quy trình riêng.
7. Nội dung của quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư
Theo Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP và quy định tại Luật Đầu tư 2025, một quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hợp lệ phải có đủ các nội dung sau:
- Tên nhà đầu tư thực hiện dự án.
- Mục tiêu, quy mô và địa điểm thực hiện dự án.
- Vốn đầu tư của dự án, bao gồm vốn góp của nhà đầu tư và vốn huy động.
- Thời hạn hoạt động của dự án.
- Tiến độ thực hiện dự án:
- Tiến độ góp vốn và huy động các nguồn vốn.
- Tiến độ xây dựng cơ bản và đưa công trình vào hoạt động (nếu có).
- Hình thức ưu đãi và hỗ trợ đầu tư (nếu có) và điều kiện áp dụng.
- Điều kiện đối với nhà đầu tư thực hiện dự án (nếu có).
- Lý do chấp thuận chủ trương đầu tư.
8. Chấp thuận chủ trương đầu tư khác gì so với giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?
Đây là điểm nhiều nhà đầu tư — kể cả nhà đầu tư có kinh nghiệm — hay nhầm lẫn.
| Tiêu chí | Chấp thuận chủ trương đầu tư | Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) |
|---|---|---|
| Bản chất | Phê duyệt “nguyên tắc” — cho phép triển khai về mặt chính sách | Văn bản pháp lý xác nhận dự án đã được đăng ký, xác lập quyền và nghĩa vụ cụ thể |
| Thời điểm thực hiện | Trước khi xin IRC (bước đầu tiên) | Sau khi có chấp thuận chủ trương (hoặc đồng thời trong một số trường hợp) |
| Ai cấp | Quốc hội / Thủ tướng / UBND tỉnh / Ban quản lý KCN | Sở KH&ĐT hoặc Ban quản lý KCN |
| Dự án bắt buộc | Chỉ các dự án thuộc Điều 24, Điều 25 Luật Đầu tư 2025 | Mọi dự án đầu tư nước ngoài đều phải có (theo Điều 26 Luật Đầu tư 2025) |
| Nội dung kiểm soát | Quy hoạch, tác động môi trường-xã hội, lựa chọn nhà đầu tư | Ghi nhận thông tin đăng ký: vốn, ngành nghề, địa điểm, thời hạn, ưu đãi |
| Hiệu lực | Theo tiến độ dự án ghi trong quyết định | Trong suốt thời hạn hoạt động của dự án |
Trường Lũy lưu ý: Chấp thuận chủ trương đầu tư không thay thế giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và không phải là căn cứ để sử dụng đất. Sau khi có quyết định chấp thuận, nhà đầu tư vẫn phải thực hiện đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, môi trường theo pháp luật hiện hành — nguyên tắc này được làm rõ tại Điều 29 Luật Đầu tư 2025 và Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Xem chi tiết: Phân biệt chủ trương đầu tư và giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
9. Câu hỏi thường gặp về chấp thuận chủ trương đầu tư
1. Dự án FDI có vốn dưới 20 tỷ đồng, trong khu công nghiệp có phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư không?
Dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế: có, theo Khoản 4 Điều 25 Luật Đầu tư 2025 và Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Cơ quan chấp thuận: Ban quản lý khu công nghiệp (trực tiếp theo Khoản 4 Điều 25, không cần ủy quyền từ UBND tỉnh).
Thủ tục thường được xử lý nhanh hơn do cơ chế "một cửa tại chỗ" tại Ban quản lý.
2. Sau khi có quyết định chấp thuận chủ trương, mất bao lâu để có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?
Thông thường: 15 ngày làm việc với dự án không cần thẩm định; 20 ngày làm việc với dự án cần thẩm định điều kiện đầu tư kinh doanh.
Điều kiện: hồ sơ đầy đủ, không phát sinh yêu cầu bổ sung.
3. Có thể xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đồng thời với chấp thuận chủ trương không?
Có, trong một số trường hợp được phép làm đồng thời theo cơ chế tích hợp quy định tại Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Thực tế: cơ chế này áp dụng phổ biến tại các Ban quản lý khu công nghiệp có triển khai hệ thống "một cửa tại chỗ".
Không áp dụng cho dự án thuộc thẩm quyền Thủ tướng hoặc Quốc hội.
4. Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư có hiệu lực bao lâu?
Không có thời hạn cố định — hiệu lực gắn với tiến độ dự án ghi trong quyết định.
Nếu nhà đầu tư không triển khai đúng tiến độ, quyết định có thể bị thu hồi theo quy định về chấm dứt hoạt động dự án tại Luật Đầu tư 2025.
Trường hợp cần điều chỉnh tiến độ: làm thủ tục điều chỉnh quyết định chấp thuận chủ trương theo Điều 51 Nghị định 96/2026/NĐ-CP trước khi tiến độ hết hạn.
5. Nhà đầu tư nước ngoài cần thêm giấy tờ gì so với nhà đầu tư trong nước?
Hợp pháp hóa lãnh sự toàn bộ tài liệu pháp lý của tổ chức/cá nhân nước ngoài.
Bản dịch công chứng sang tiếng Việt cho tất cả tài liệu nước ngoài.
Báo cáo tài chính kiểm toán 2 năm gần nhất còn hiệu lực 90 ngày (theo yêu cầu tại Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).
Cam kết/bảo lãnh năng lực tài chính từ tổ chức tín dụng hoặc công ty mẹ (nếu doanh nghiệp mới thành lập chưa có báo cáo tài chính).
Kết luận
Chấp thuận chủ trương đầu tư là bước pháp lý tiên quyết đối với các dự án thuộc diện quy định tại Điều 24 và Điều 25 Luật Đầu tư 2025.
Một điểm mới đáng chú ý: nhà đầu tư nay chỉ cần nộp 01 bộ hồ sơ giấy hoặc nộp bản điện tử có chữ ký số có giá trị tương đương để xin chấp thuận chủ trương đầu tư.
Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, thẩm định năng lực tài chính, hoặc theo dõi tiến độ thủ tục chấp thuận chủ trương thì hãy tham khảo dịch vụ của Trường Lũy:
- Phí dịch vụ trọn gói: từ 15.000.000 đồng (tùy quy mô dự án và cơ quan chấp thuận)
- Thời gian xử lý: hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ trong 10 – 15 ngày làm việc; theo dõi toàn bộ quá trình thẩm định đến khi có quyết định
- Khách hàng nhận được:
- Bộ hồ sơ hoàn chỉnh theo mẫu chuẩn Thông tư 06/2025/TT-BKHĐT
- Đại diện làm việc với Sở Tài chính / Ban quản lý KCN
- Tư vấn tiến độ thực tế và phương án xử lý khi hồ sơ cần bổ sung
- Hỗ trợ thủ tục khác: IRC, ERC, môi trường (nếu cần)
Liên hệ Trường Lũy để được tư vấn miễn phí về trường hợp dự án của bạn: Hotline 0918 556 729 – 0869 277 691.